Đặc điểm | Thông số |
Mã sản phẩm | YG - T2809 |
Nhà sản xuất | YG-1 |
Xuất xứ | Hàn Quốc |
● Mũi taro xoắn dùng trong các máy phay CNC, máy tiện CNC, máy phay, máy khoan taro, máy taro chuyên dụng. Mũi taro xoắn YG1 trắng HSS-E được ứng dụng trong gia công thép, sắt, inox, nhôm,....
● Mũi taro lỗ bít có thể ứng dụng cho các loại máy điện khác giúp tăng hiệu suất cao hơn. Khi người dùng sử dụng như việc đưa vào máy phay, máy tiện CNC, máy phay vạn năng, máy khoan từ, máy khoan chuyên dụng hay thậm chí là máy khoan taro đều dùng mũi taro này rất tốt.
STT | Mã Sản Phẩm | Tên Sản Phẩm | L2 (mm) | L1 (mm) | D2(mm) | K (mm) | Kl (mm) | Flute | Giá Bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | T2809131 | Taro Xoắn Trắng YG M2x0.4 YH1 | 40 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 2 | Liên Hệ |
2 | T2809151 | Taro Xoắn Trắng YG M2.2x0.45 YH1 | 42 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 2 | Liên Hệ |
3 | T2809191 | Taro Xoắn Trắng YG M2.3x0.4 YH1 | 42 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 2 | Liên Hệ |
4 | T2809171 | Taro Xoắn Trắng YG M2.5x0.45 YH1 | 44 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 2 | Liên Hệ |
5 | T2809181 | Taro Xoắn Trắng YG M2.5x0.35 YH1 | 44 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 2 | Liên Hệ |
6 | T2809491 | Taro Xoắn Trắng YG M2.6x0.45 YH1 | 44 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 2 | Liên Hệ |
7 | T2809K71 | Taro Xoắn Trắng YG M2.6x0.35 YH1 | 44 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 2 | Liên Hệ |
8 | T2809202-C | Taro Xoắn Trắng YG M3x0.5 YH2 | 46 | 11 | 4 | 3.2 | 6 | 3 | Liên Hệ |
9 | T2809211-C | Taro Xoắn Trắng YG M3x0.35 YH1 | 46 | 11 | 4 | 3.2 | 6 | 3 | Liên Hệ |
10 | T2809222-C | Taro Xoắn Trắng YG M3.5x0.6 YH2 | 48 | 13 | 4 | 3.2 | 6 | 3 | Liên Hệ |
11 | T2809231-C | Taro Xoắn Trắng YG M3.5x0.35 YH1 | 48 | 13 | 4 | 3.2 | 6 | 3 | Liên Hệ |
12 | T2809242-C | Taro Xoắn Trắng YG M4x0.7 YH2 | 52 | 13 | 5 | 4 | 7 | 3 | Liên Hệ |
13 | T2809251-C | Taro Xoắn Trắng YG M4x0.5 YH1 | 52 | 13 | 5 | 4 | 7 | 3 | Liên Hệ |
14 | T2809262-C | Taro Xoắn Trắng YG M4.5x0.75 YH2 | 55 | 13 | 5 | 4 | 7 | 3 | Liên Hệ |
15 | T2809271-C | Taro Xoắn Trắng YG M4.5x0.5 YH1 | 55 | 13 | 5 | 4 | 7 | 3 | Liên Hệ |
16 | T2809282-C | Taro Xoắn Trắng YG M5x0.8 YH2 | 60 | 16 | 5.5 | 4.5 | 7 | 3 | Liên Hệ |
17 | T2809292-C | Taro Xoắn Trắng YG M5x0.5 YH2 | 60 | 16 | 5.5 | 4.5 | 7 | 3 | Liên Hệ |
18 | T2809301-C | Taro Xoắn Trắng YG M5.5x0.5 YH1 | 60 | 16 | 5.5 | 4.5 | 7 | 3 | Liên Hệ |
19 | T2809312-C | Taro Xoắn Trắng YG M6x1 YH2 | 62 | 19 | 6 | 4.5 | 7 | 3 | Liên Hệ |
20 | T2809322-C | Taro Xoắn Trắng YG M6x0.75 YH2 | 62 | 19 | 6 | 4.5 | 7 | 3 | Liên Hệ |
21 | T2809332-C | Taro Xoắn Trắng YG M6x0.5 YH2 | 62 | 19 | 6 | 4.5 | 7 | 3 | Liên Hệ |
22 | T2809342-C | Taro Xoắn Trắng YG M7x1 YH2 | 65 | 19 | 6.2 | 5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
23 | T2809352-C | Taro Xoắn Trắng YG M7x0.75 YH2 | 65 | 19 | 6.2 | 5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
24 | T2809362-C | Taro Xoắn Trắng YG M8x1.25 YH2 | 70 | 22 | 6.2 | 5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
25 | T2809372-C | Taro Xoắn Trắng YG M8x1 YH2 | 70 | 22 | 6.2 | 5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
26 | T2809382-C | Taro Xoắn Trắng YG M8x0.75 YH2 | 70 | 22 | 6.2 | 5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
27 | T2809392-C | Taro Xoắn Trắng YG M9x1.25 YH2 | 72 | 22 | 7 | 5.5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
28 | T2809402-C | Taro Xoắn Trắng YG M9x1 YH2 | 72 | 22 | 7 | 5.5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
29 | T2809412-C | Taro Xoắn Trắng YG M9x0.75 YH2 | 72 | 22 | 7 | 5.5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
30 | T2809422-C | Taro Xoắn Trắng YG M10x1.5 YH2 | 75 | 24 | 7 | 5.5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
31 | T2809432-C | Taro Xoắn Trắng YG M10x1.25 YH2 | 75 | 24 | 7 | 5.5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
32 | T2809442-C | Taro Xoắn Trắng YG M10x1 YH2 | 75 | 24 | 7 | 5.5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
33 | T2809452-C | Taro Xoắn Trắng YG M10x0.75 YH2 | 75 | 24 | 7 | 5.5 | 8 | 3 | Liên Hệ |
34 | T2809462-C | Taro Xoắn Trắng YG M11x1.5 YH2 | 80 | 25 | 8 | 6 | 9 | 3 | Liên Hệ |
35 | T2809472-C | Taro Xoắn Trắng YG M11x1 YH2 | 80 | 25 | 8 | 6 | 9 | 3 | Liên Hệ |
36 | T2809482-C | Taro Xoắn Trắng YG M11x0.75 YH2 | 80 | 25 | 8 | 6 | 9 | 3 | Liên Hệ |
37 | T2809502-C | Taro Xoắn Trắng YG M12x1.75 YH2 | 82 | 29 | 8.5 | 6.5 | 9 | 3 | Liên Hệ |
38 | T2809512-C | Taro Xoắn Trắng YG M12x1.5 YH2 | 82 | 29 | 8.5 | 6.5 | 9 | 3 | Liên Hệ |
39 | T2809522-C | Taro Xoắn Trắng YG M12x1.25 YH2 | 82 | 29 | 8.5 | 6.5 | 9 | 3 | Liên Hệ |
40 | T2809532-C | Taro Xoắn Trắng YG M12x1 YH2 | 82 | 29 | 8.5 | 6.5 | 9 | 3 | Liên Hệ |
41 | T2809542 | Taro Xoắn Trắng YG M14x2 YH2 | 88 | 30 | 10.5 | 8 | 11 | 3 | Liên Hệ |
42 | T2809552 | Taro Xoắn Trắng YG M14x1.5 YH2 | 88 | 30 | 10.5 | 8 | 11 | 3 | Liên Hệ |
43 | T2809562 | Taro Xoắn Trắng YG M14x1.25 YH2 | 88 | 30 | 10.5 | 8 | 11 | 3 | Liên Hệ |
44 | T2809572 | Taro Xoắn Trắng YG M14x1 YH2 | 88 | 30 | 10.5 | 8 | 11 | 3 | Liên Hệ |
45 | T2809582 | Taro Xoắn Trắng YG M15x1.5 YH2 | 90 | 30 | 10.5 | 8 | 11 | 3 | Liên Hệ |
46 | T2809592 | Taro Xoắn Trắng YG M15x1 YH2 | 90 | 30 | 10.5 | 8 | 11 | 3 | Liên Hệ |
47 | T2809602 | Taro Xoắn Trắng YG M16x2 YH2 | 95 | 32 | 12.5 | 10 | 13 | 3 | Liên Hệ |
48 | T2809612 | Taro Xoắn Trắng YG M16x1.5 YH2 | 95 | 32 | 12.5 | 10 | 13 | 3 | Liên Hệ |
49 | T2809622 | Taro Xoắn Trắng YG M16x1 YH2 | 95 | 32 | 12.5 | 10 | 13 | 3 | Liên Hệ |
50 | T2809653 | Taro Xoắn Trắng YG M18x2.5 YH3 | 100 | 37 | 14 | 11 | 14 | 4 | Liên Hệ |
51 | T2809663 | Taro Xoắn Trắng YG M18x2 YH3 | 100 | 37 | 14 | 11 | 14 | 4 | Liên Hệ |
52 | T2809672 | Taro Xoắn Trắng YG M18x1.5 YH2 | 100 | 37 | 14 | 11 | 14 | 4 | Liên Hệ |
53 | T2809682 | Taro Xoắn Trắng YG M18x1 YH2 | 100 | 37 | 14 | 11 | 14 | 4 | Liên Hệ |
54 | T2809703 | Taro Xoắn Trắng YG M20x2.5 YH3 | 105 | 37 | 15 | 12 | 15 | 4 | Liên Hệ |
55 | T2809713 | Taro Xoắn Trắng YG M20x2 YH3 | 105 | 37 | 15 | 12 | 15 | 4 | Liên Hệ |
56 | T2809723 | Taro Xoắn Trắng YG M20x1.5 YH3 | 105 | 37 | 15 | 12 | 15 | 4 | Liên Hệ |
57 | T2809732 | Taro Xoắn Trắng YG M20x1 YH2 | 105 | 37 | 15 | 12 | 15 | 4 | Liên Hệ |
58 | T2809743 | Taro Xoắn Trắng YG M22x2.5 YH3 | 115 | 38 | 17 | 13 | 16 | 4 | Liên Hệ |
59 | T2809753 | Taro Xoắn Trắng YG M22x2 YH3 | 115 | 38 | 17 | 13 | 16 | 4 | Liên Hệ |
60 | T2809763 | Taro Xoắn Trắng YG M22x1.5 YH3 | 115 | 38 | 17 | 13 | 16 | 4 | Liên Hệ |
61 | T2809772 | Taro Xoắn Trắng YG M22x1 YH2 | 115 | 38 | 17 | 13 | 16 | 4 | Liên Hệ |
62 | T2809783 | Taro Xoắn Trắng YG M24x3 YH3 | 120 | 45 | 19 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
63 | T2809793 | Taro Xoắn Trắng YG M24x2 YH3 | 120 | 45 | 19 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
64 | T2809803 | Taro Xoắn Trắng YG M24x1.5 YH3 | 120 | 45 | 19 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
65 | T2809812 | Taro Xoắn Trắng YG M24x1 YH2 | 120 | 45 | 19 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
66 | T2809823 | Taro Xoắn Trắng YG M25x2 YH3 | 125 | 45 | 19 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
67 | T2809833 | Taro Xoắn Trắng YG M25x1.5 YH3 | 125 | 45 | 19 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
68 | T2809N43 | Taro Xoắn Trắng YG M26x2 YH3 | 125 | 45 | 20 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
69 | T2809853 | Taro Xoắn Trắng YG M26x1.5 YH3 | 125 | 45 | 20 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
70 | T2809N52 | Taro Xoắn Trắng YG M26x1 YH2 | 125 | 45 | 20 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
71 | T2809863 | Taro Xoắn Trắng YG M27x3 YH3 | 130 | 45 | 20 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
72 | T2809873 | Taro Xoắn Trắng YG M27x2 YH3 | 130 | 45 | 20 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
73 | T2809883 | Taro Xoắn Trắng YG M27x1.5 YH3 | 130 | 45 | 20 | 15 | 18 | 4 | Liên Hệ |
74 | T2809903 | Taro Xoắn Trắng YG M28x2 YH3 | 130 | 45 | 21 | 17 | 20 | 4 | Liên Hệ |
75 | T2809913 | Taro Xoắn Trắng YG M28x1.5 YH3 | 130 | 45 | 21 | 17 | 20 | 4 | Liên Hệ |
76 | T2809944 | Taro Xoắn Trắng YG M30x3.5 YH4 | 135 | 48 | 23 | 17 | 20 | 4 | Liên Hệ |
77 | T2809953 | Taro Xoắn Trắng YG M30x3 YH3 | 135 | 48 | 23 | 17 | 20 | 4 | Liên Hệ |
78 | T2809963 | Taro Xoắn Trắng YG M30x2 YH3 | 135 | 48 | 23 | 17 | 20 | 4 | Liên Hệ |
79 | T2809973 | Taro Xoắn Trắng YG M30x1.5 YH3 | 135 | 48 | 23 | 17 | 20 | 4 | Liên Hệ |
80 | T2809982 | Taro Xoắn Trắng YG M30x1 YH2 | 135 | 48 | 23 | 17 | 20 | 4 | Liên Hệ |
81 | T2809A44 | Taro Xoắn Trắng YG M33x3.5 YH4 | 145 | 51 | 25 | 19 | 22 | 4 | Liên Hệ |
82 | T2809A53 | Taro Xoắn Trắng YG M33x3 YH3 | 145 | 51 | 25 | 19 | 22 | 4 | Liên Hệ |
83 | T2809A63 | Taro Xoắn Trắng YG M33x2 YH3 | 145 | 45 | 25 | 19 | 22 | 4 | Liên Hệ |
84 | T2809A73 | Taro Xoắn Trắng YG M33x1.5 YH3 | 145 | 45 | 25 | 19 | 22 | 4 | Liên Hệ |
85 | T2809B34 | Taro Xoắn Trắng YG M36x4 YH4 | 155 | 57 | 28 | 21 | 24 | 4 | Liên Hệ |
86 | T2809B43 | Taro Xoắn Trắng YG M36x3 YH3 | 155 | 57 | 28 | 21 | 24 | 4 | Liên Hệ |
87 | T2809B53 | Taro Xoắn Trắng YG M36x2 YH3 | 155 | 45 | 28 | 21 | 24 | 4 | Liên Hệ |
88 | T2809B63 | Taro Xoắn Trắng YG M36x1.5 YH3 | 155 | 45 | 28 | 21 | 24 | 4 | Liên Hệ |
89 | T2809B83 | Taro Xoắn Trắng YG M38x1.5 YH3 | 165 | 45 | 28 | 21 | 24 | 4 | Liên Hệ |
90 | T2809C04 | Taro Xoắn Trắng YG M39x4 YH4 | 165 | 60 | 30 | 23 | 26 | 4 | Liên Hệ |
91 | T2809C23 | Taro Xoắn Trắng YG M39x2 YH3 | 165 | 45 | 30 | 23 | 26 | 4 | Liên Hệ |
92 | T2809C33 | Taro Xoắn Trắng YG M39x1.5 YH3 | 165 | 45 | 30 | 23 | 26 | 4 | Liên Hệ |
93 | T2809C44 | Taro Xoắn Trắng YG M40x3 YH4 | 165 | 60 | 30 | 23 | 26 | 4 | Liên Hệ |
STT | Mã Sản Phẩm | Tên Sản Phẩm | L2 (mm) | L1 (mm) | D2(mm) | K (mm) | Kl (mm) | Flute | Giá Bán |
Giao hàng nhanh chóng
Hướng dẫn mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Cam kết chất lượng
Hotline mua hàng
0903.929.973
Dịch vụ giao hàng nhanh, nhân viên hướng dẫn sử dụng tận tình
Nếu bạn còn thắc mắc điều gì về sản phẩm, hãy gọi điện cho chúng tôi để được nhân viên tư vấn tận tình nhất. Hi vọng chúng tôi sẽ là lựa chọn tin cậy nhất dành cho bạn.
Liên hệ ngay với Công Ty chúng tôi để được báo giá với giá cạnh tranh nhất!
Theo quy định hiện hành các khoản thanh toán mua bán phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng.
Chúng tôi sẽ rất vui lòng nếu Quý Khách hàng thanh toán mọi khoản tiền dù lớn hay nhỏ đều bằng chuyển khoản.
Khi thanh toán tiền, Quý khách hàng có thể thanh toán Online hoặc tới các Chi nhánh (hoặc Phòng giao dịch) gần Quý khách hàng nhất thuộc ngân hàng sau đây :
Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam Techcombank
Tên chủ tài khoản: CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY
Số tài khoản: 149331
Ngân hàng Đông Á - Chi nhánh Quận 5 - PDG Bình Chánh
Tên chủ tài khoản: CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY
Số tài khoản: 017514440001