CTY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY

Cty TNHH Vật Tư Cơ Điện Miền Tây, Chuyên cung cấp vật tư công nghiệp, Thiết bị điện công nghiệp, Vật tư cơ khí nhà máy

1

Hotline
0903 929 973

5 sao
Đặc điểm Thông số
Mã sản phẩm Daphaco
Nhà sản xuất Daphaco
Xuất xứ Chính hãng
Sản phẩm dây và cáp điện Daphaco được sản xuất theo dây chuyền công nghệ mới cùng với kỹ thuật tiên tiến, luôn luôn bảo đảm chất lượng cao, sản phẩm đạt nhiều chứng nhận uy tín trong và ngoài nước.
Tình trạng: Còn hàng
Giao hàng nhanh chóng
Liên hệ

Một số sản phẩm dây, cáp điện Daphaco
●  Dây cáp điện DAPHACO được sản xuất và thử nghiệm phù hợp theo tiêu chuẩn đa quốc gia, với những sản phẩm có chất lượng cao và ổn định. Chúng tôi tự hào là nhà cung cấp dây cáp điện DAPHACO uy tín được sự tin tưởng và ủng hộ của quý khách hàng.
●  Hãy cập nhật bảng giá dây cáp điện DAPHACO 2019 mới nhất của chúng tôi dưới đây.

enlightenedenlightenedenlightened Tải bảng giá dây điện Daphaco tại đây: DÂY ĐIỆN DAPHACO

Bảng giá dây cáp điện DAPHACO tiêu chuẩn điện dân dụng.

●  Để cho những thiết bị điện hay động cơ hoạt đông được thì một bộ phận không thể thiếu đó là dây dẫn điện. Và để tiết kiệm được điện năng thì ta cần phải chọn một loại dây cáp điện phù hợp với công suất tiêu thụ của thiết bị điện đó. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại dây cáp điện khác nhau, chất lượng cũng khác nhau, hàng giả hàng nhái hàng kém chất lượng tràn lan. Nhưng bạn hãy yên tâm, chúng tôi lấy uy tín để tạo nên thương hiệu. Dưới đây là bảng giá dây cáp điện dân dụng dành cho khách hàng tham khảo và lựa chọn.
●  Dây cáp điện tiêu chuẩn công trình, cáp điện lực, cáp xoắn hạ thế cách điện PVC. Dây cáp điện DAPHACO được sản xuất trên dây chuyền hệ thống trang thiết bị máy móc ngoại nhập đáp ứng được mọi nhu cầu khắc khe nhất của khách hàng Dây cáp điện DAPHACO đưa bạn đến những thành công trong cuộc sống.
●  Cáp điều khiển DAPHACO cách điện PVC thường có hai loại là chống nhiễu và không chống nhiễu. Loại chống nhiễu phức tạp hơn ở chỗ có lớp bọc lưới đồng chống nhiễu có khả năng chịu lực tốt. Cáp điều khiển được phân làm nhiều loại với số lượng lõi khác nhau, tùy vào mục đích của người tiêu dùng mà lựa chọn sao cho phù hợp nhất. Ngoài ra cáp điều khiển còn quy định về màu sắc hay số thứ tự cho từng dây giúp cho việc đấu nối dễ dàng hơn.

CÁC DÒNG SẢN PHẨM

STT TÊN SẢN PHẨM MODEL GIÁ LIST (đ/m) GIÁ BÁN
1 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 1.0 - 0.6/1kV CV 1.0 - 0.6/1kV 2,780 Liên hệ
2 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 1.5 - 0.6/1kV CV 1.5 - 0.6/1kV 3,330 Liên hệ
3 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 2.0 - 0.6/1kV CV 2.0 - 0.6/1kV 5,040 Liên hệ
4 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 2.5 - 0.6/1kV CV 2.5 - 0.6/1kV 6,220 Liên hệ
5 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 3.0 - 0.6/1kV CV 3.0 - 0.6/1kV 7,310 Liên hệ
6 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 4.0 - 0.6/1kV CV 4.0 - 0.6/1kV 9,500 Liên hệ
7 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 5.0 - 0.6/1kV CV 5.0 - 0.6/1kV 12,230 Liên hệ
8 Dây điện đơn Daphaco Cu/PVC CV 6.0 - 0.6/1kV CV 6.0 - 0.6/1kV 13,920 Liên hệ
9 Dây đơn cứng Daphaco Cu/PVC 12/10 - 0.6/1kV 12/10 - 0.6/1kV 2,540 Liên hệ
10 Dây đơn cứng Daphaco Cu/PVC 16/10 - 0.6/1kV 16/10 - 0.6/1kV 4,770 Liên hệ
11 Dây đơn cứng Daphaco Cu/PVC 20/10 - 0.6/1kV 20/10 - 0.6/1kV 7,000 Liên hệ
12 Dây đơn cứng Daphaco Cu/PVC 26/10 - 0.6/1kV 26/10 - 0.6/1kV 11,700 Liên hệ
13 Dây đơn cứng Daphaco Cu/PVC 30/10 - 0.6/1kV 30/10 - 0.6/1kV 16,030 Liên hệ
14 Dây đôi mềm Oval Daphaco Cu/PVC/PVC DEP 2x1.0 - 0.6/1kV DEP 2x1.0 - 0.6/1kV 4,990 Liên hệ
15 Dây đôi mềm Oval Daphaco Cu/PVC/PVC DEP 2x1.5 - 0.6/1kV DEP 2x1.5 - 0.6/1kV 5,960 Liên hệ
16 Dây đôi mềm Oval Daphaco Cu/PVC/PVC DEP 2x2.5 - 0.6/1kV DEP 2x2.5 - 0.6/1kV 9,360 Liên hệ
17 Dây đôi mềm Oval Daphaco Cu/PVC/PVC DEP 2x4.0 - 0.6/1kV DEP 2x4.0 - 0.6/1kV 13,140 Liên hệ
18 Dây đôi mềm Oval Daphaco Cu/PVC/PVC DEP 2x6.0 - 0.6/1kV DEP 2x6.0 - 0.6/1kV 18,840 Liên hệ
19 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x1.0 - 0.6/1kV Fa 2x1.0 - 0.6/1kV 5,510 Liên hệ
20 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x1.5 - 0.6/1kV Fa 2x1.5 - 0.6/1kV 6,950 Liên hệ
21 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x2.5 - 0.6/1kV Fa 2x2.5 - 0.6/1kV 10,760 Liên hệ
22 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x4.0 - 0.6/1kV Fa 2x4.0 - 0.6/1kV 15,150 Liên hệ
23 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x5.0 - 0.6/1kV Fa 2x5.0 - 0.6/1kV 17,650 Liên hệ
24 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x6.0 - 0.6/1kV Fa 2x6.0 - 0.6/1kV 22,150 Liên hệ
25 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x8.0 - 0.6/1kV Fa 2x8.0 - 0.6/1kV 32,170 Liên hệ
26 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x10 - 0.6/1kV Fa 2x10 - 0.6/1kV 43,180 Liên hệ
27 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x14 - 0.6/1kV Fa 2x14 - 0.6/1kV 50,990 Liên hệ
28 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x16 - 0.6/1kV Fa 2x16 - 0.6/1kV 59,140 Liên hệ
29 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x25 - 0.6/1kV Fa 2x25 - 0.6/1kV 86,930 Liên hệ
30 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 2x35 - 0.6/1kV Fa 2x35 - 0.6/1kV 116,020 Liên hệ
31 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x1.5 - 0.6/1kV Fa 3x1.5 - 0.6/1kV 10,170 Liên hệ
32 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x2.5 - 0.6/1kV Fa 3x2.5 - 0.6/1kV 15,390 Liên hệ
33 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x4.0 - 0.6/1kV Fa 3x4.0 - 0.6/1kV 21,820 Liên hệ
34 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x5.0 - 0.6/1kV Fa 3x5.0 - 0.6/1kV 24,970 Liên hệ
35 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x6.0 - 0.6/1kV Fa 3x6.0 - 0.6/1kV 31,450 Liên hệ
36 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x8.0 - 0.6/1kV Fa 3x8.0 - 0.6/1kV 45,430 Liên hệ
37 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x10 - 0.6/1kV Fa 3x10 - 0.6/1kV 58,290 Liên hệ
38 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x14 - 0.6/1kV Fa 3x14 - 0.6/1kV 69,130 Liên hệ
39 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x16 - 0.6/1kV Fa 3x16 - 0.6/1kV 80,270 Liên hệ
40 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x25 - 0.6/1kV Fa 3x25 - 0.6/1kV 116,340 Liên hệ
41 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 3x35 - 0.6/1kV Fa 3x35 - 0.6/1kV 159,010 Liên hệ
42 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x1.5 - 0.6/1kV Fa 4x1.5 - 0.6/1kV 12,900 Liên hệ
43 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x2.5 - 0.6/1kV Fa 4x2.5 - 0.6/1kV 18,590 Liên hệ
44 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x4.0 - 0.6/1kV Fa 4x4.0 - 0.6/1kV 27,200 Liên hệ
45 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x5.0 - 0.6/1kV Fa 4x5.0 - 0.6/1kV 30,530 Liên hệ
46 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x6.0 - 0.6/1kV Fa 4x6.0 - 0.6/1kV 37,050 Liên hệ
47 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x8.0 - 0.6/1kV Fa 4x8.0 - 0.6/1kV 53,300 Liên hệ
48 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x10.0 - 0.6/1kV Fa 4x10.0 - 0.6/1kV 72,850 Liên hệ
49 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x14 - 0.6/1kV Fa 4x14 - 0.6/1kV 83,730 Liên hệ
50 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x16 - 0.6/1kV Fa 4x16 - 0.6/1kV 93,800 Liên hệ
51 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x25 - 0.6/1kV Fa 4x25 - 0.6/1kV 137,210 Liên hệ
52 Dây cáp pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC Fa 4x35 - 0.6/1kV Fa 4x14 - 0.6/1kV 182,710 Liên hệ
53 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC VCmd 2x0.5 - 0.6/1kV VCmd 2x0.5 - 0.6/1kV 3,010 Liên hệ
54 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC VCmd 2x0.75 - 0.6/1kV VCmd 2x0.75 - 0.6/1kV 4,210 Liên hệ
55 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC VCmd 2x1.0 - 0.6/1kV VCmd 2x1.0 - 0.6/1kV 5,410 Liên hệ
56 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC VCmd 2x1.25 - 0.6/1kV VCmd 2x1.25 - 0.6/1kV 6,730 Liên hệ
57 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC VCmd 2x1.5 - 0.6/1kV VCmd 2x1.5 - 0.6/1kV 7,620 Liên hệ
58 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC VCmd 2x2.5 - 0.6/1kV VCmd 2x2.5 - 0.6/1kV 12,390 Liên hệ
59 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x1.0 - 0.3/0.5kV VVCm 2x1.0 - 0.3/0.5kV 7,390 Liên hệ
60 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x1.5 - 0.3/0.5kV VVCm 2x1.0 - 0.3/0.5kV 10,260 Liên hệ
61 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x2.5 - 0.3/0.5kV VVCm 2x2.5 - 0.3/0.5kV 16,360 Liên hệ
62 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x4.0 - 0.3/0.5kV VVCm 2x4.0 - 0.3/0.5kV 24,520 Liên hệ
63 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x6.0 - 0.3/0.5kV VVCm 2x6.0 - 0.3/0.5kV 35,160 Liên hệ
64 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x8.0 - 0.6/1kV VVCm 2x8.0 - 0.6/1kV 46,980 Liên hệ
65 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x10 - 0.6/1kV VVCm 2x10 - 0.6/1kV 58,430 Liên hệ
66 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x14 - 0.6/1kV VVCm 2x14 - 0.6/1kV 79,340 Liên hệ
67 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x16 - 0.6/1kV VVCm 2x16 - 0.6/1kV 91,180 Liên hệ
68 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x22 - 0.6/1kV VVCm 2x22 - 0.6/1kV 122,590 Liên hệ
69 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x25 - 0.6/1kV VVCm 2x25 - 0.6/1kV 137,970 Liên hệ
70 Dây đôi mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 2x35 - 0.6/1kV VVCm 2x35 - 0.6/1kV 191,020 Liên hệ
71 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x1.0 - 0.3/0.5kV VVCm 3x1.0 - 0.3/0.5kV 9,930 Liên hệ
72 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x1.5 - 0.3/0.5kV VVCm 3x1.5 - 0.3/0.5kV 14,100 Liên hệ
73 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x2.5- 0.3/0.5kV VVCm 3x2.5 - 0.3/0.5kV 22,600 Liên hệ
74 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x4.0 - 0.3/0.5kV VVCm 3x4.0 - 0.3/0.5kV 34,170 Liên hệ
75 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x6.0 - 0.3/0.5kV VVCm 3x6.0 - 0.3/0.5kV 50,390 Liên hệ
76 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x8.0 - 0.6/1kV VVCm 3x8.0 - 0.6/1kV 67,630 Liên hệ
77 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x10 - 0.6/1kV VVCm 3x10 - 0.6/1kV 83,830 Liên hệ
78 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x14 - 0.6/1kV VVCm 3x14 - 0.6/1kV 114,160 Liên hệ
79 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x16 - 0.6/1kV VVCm 3x16 - 0.6/1kV 131,620 Liên hệ
80 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x22 - 0.6/1kV VVCm 3x22 - 0.6/1kV 176,220 Liên hệ
81 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x25 - 0.6/1kV VVCm 3x25 - 0.6/1kV 199,490 Liên hệ
82 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x35 - 0.6/1kV VVCm 3x35 - 0.6/1kV 276,200 Liên hệ
83 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x1.5+1x1.0 - 0.6/1kV VVCm 3x1.5+1x1.0 - 0.6/1kV 17,030 Liên hệ
84 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV VVCm 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV 26,590 Liên hệ
85 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x4.0+1x2.5 - 0.6/1kV VVCm 3x4.0+1x2.5 - 0.6/1kV 41,230 Liên hệ
86 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x6.0+1x2.5 - 0.6/1kV VVCm 3x6.0+1x2.5 - 0.6/1kV 57,110 Liên hệ
87 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x6.0+1x4.0 - 0.6/1kV VVCm 3x6.0+1x4.0 - 0.6/1kV 60,170 Liên hệ
88 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x8.0+1x4.0 - 0.6/1kV VVCm 3x8.0+1x4.0 - 0.6/1kV 76,900 Liên hệ
89 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x10+1x6.0 - 0.6/1kV VVCm 3x10+1x6.0 - 0.6/1kV 98,370 Liên hệ
90 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x14+1x8.0 - 0.6/1kV VVCm 3x14+1x8.0 - 0.6/1kV 135,290 Liên hệ
91 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x16+1x8.0 - 0.6/1kV VVCm 3x16+1x8.0 - 0.6/1kV 148,540 Liên hệ
92 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x16+1x10.0 - 0.6/1kV VVCm 3x16+1x10.0 - 0.6/1kV 152,400 Liên hệ
93 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x22+1x10 - 0.6/1kV VVCm 3x22+1x10 - 0.6/1kV 200,170 Liên hệ
94 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x25+1x10 - 0.6/1kV VVCm 3x25+1x10 - 0.6/1kV 217,750 Liên hệ
95 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x35+1x16 - 0.6/1kV VVCm 3x35+1x16 - 0.6/1kV 311,530 Liên hệ
96 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 3x35+1x25 - 0.6/1kV VVCm 3x35+1x25 - 0.6/1kV 334,100 Liên hệ
97 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x1.0 - 0.3/0.5kV VVCm 4x1.0 - 0.3/0.5kV 12,970 Liên hệ
98 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x1.5 - 0.3/0.5kV VVCm 4x1.5 - 0.3/0.5kV 18,260 Liên hệ
99 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x2.5 - 0.3/0.5kV VVCm 4x2.5 - 0.3/0.5kV 28,840 Liên hệ
100 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x4.0 - 0.3/0.5kV VVCm 4x4.0 - 0.3/0.5kV 44,520 Liên hệ
101 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x6.0 - 0.3/0.5kV VVCm 4x6.0 - 0.3/0.5kV 65,520 Liên hệ
102 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x8.0 - 0.6/1kV VVCm 4x8.0 - 0.6/1kV 88,310 Liên hệ
103 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x10 - 0.6/1kV VVCm 4x10 - 0.6/1kV 109,000 Liên hệ
104 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x14 - 0.6/1kV VVCm 4x14 - 0.6/1kV 149,490 Liên hệ
105 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x16 - 0.6/1kV VVCm 4x16 - 0.6/1kV 171,230 Liên hệ
106 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x22 - 0.6/1kV VVCm 4x22 - 0.6/1kV 230,850 Liên hệ
107 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x25 - 0.6/1kV VVCm 4x25 - 0.6/1kV 259,880 Liên hệ
108 Dây pha mềm Daphaco Cu/PVC/PVC VVCm 4x35 - 0.6/1kV VVCm 4x35 - 0.6/1kV 358,980 Liên hệ
109 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x1.5 - 0.3/0.5kV CVV 2x1.5 - 0.3/0.5kV 13,130 Liên hệ
110 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x2.5 - 0.3/0.5kV CVV 2x2.5 - 0.3/0.5kV 19,160 Liên hệ
111 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x4.0 - 0.3/0.5kV CVV 2x4.0 - 0.3/0.5kV 27,440 Liên hệ
112 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x6.0 - 0.3/0.5kV CVV 2x6.0 - 0.3/0.5kV 37,660 Liên hệ
113 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x10 - 0.3/0.5kV CVV 2x10 - 0.3/0.5kV 61,300 Liên hệ
114 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x1.0 - 0.6/1kV CVV 2x1.0 - 0.6/1kV 12,620 Liên hệ
115 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x2.0 - 0.6/1kV CVV 2x2.0 - 0.6/1kV 18,680 Liên hệ
116 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x3.0 - 0.6/1kV CVV 2x3.0 - 0.6/1kV 25,810 Liên hệ
117 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x3.5- 0.6/1kV CVV 2x3.5 - 0.6/1kV 27,010 Liên hệ
118 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x5.0 - 0.6/1kV CVV 2x5.0 - 0.6/1kV 36,220 Liên hệ
119 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x5.5 - 0.6/1kV CVV 2x5.5 - 0.6/1kV 37,010 Liên hệ
120 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x8.0 - 0.6/1kV CVV 2x8.0 - 0.6/1kV 52,270 Liên hệ
121 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x11 - 0.6/1kV CVV 2x11 - 0.6/1kV 67,000 Liên hệ
122 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x14 - 0.6/1kV CVV 2x14 - 0.6/1kV 83,640 Liên hệ
123 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x16 - 0.6/1kV CVV 2x16 - 0.6/1kV 91,590 Liên hệ
124 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x22 - 0.6/1kV CVV 2x22 - 0.6/1kV 123,670 Liên hệ
125 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x25 - 0.6/1kV CVV 2x25 - 0.6/1kV 134,600 Liên hệ
126 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x35 - 0.6/1kV CVV 2x35 - 0.6/1kV 179,510 Liên hệ
127 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x38 - 0.6/1kV CVV 2x38 - 0.6/1kV 194,710 Liên hệ
128 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x50 - 0.6/1kV CVV 2x50 - 0.6/1kV 239,380 Liên hệ
129 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 2x70 - 0.6/1kV CVV 2x70 - 0.6/1kV 334,780 Liên hệ
130 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x1.5 - 0.3/0.5kV CVV 3x1.5 - 0.3/0.5kV 17,110 Liên hệ
131 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5 - 0.3/0.5kV CVV 3x2.5 - 0.3/0.5kV 25,300 Liên hệ
132 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x4.0 - 0.3/0.5kV CVV 3x4.0 - 0.3/0.5kV 36,950 Liên hệ
133 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x6.0 - 0.3/0.5kV CVV 3x6.0 - 0.3/0.5kV 52,390 Liên hệ
134 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x10 - 0.3/0.5kV CVV 3x10 - 0.3/0.5kV 84,700 Liên hệ
135 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x1.0 - 0.6/1kV CVV 3x1.0 - 0.6/1kV 15,860 Liên hệ
136 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x2.0 - 0.6/1kV CVV 3x2.0 - 0.6/1kV 23,880 Liên hệ
137 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x3.0 - 0.6/1kV CVV 3x3.0 - 0.6/1kV 33,980 Liên hệ
138 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x3.5 - 0.6/1kV CVV 3x3.5 - 0.6/1kV 36,020 Liên hệ
139 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x5.0 - 0.6/1kV CVV 3x5.0 - 0.6/1kV 47,750 Liên hệ
140 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x5.5 - 0.6/1kV CVV 3x5.5 - 0.6/1kV 51,900 Liên hệ
141 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x8.0 - 0.6/1kV CVV 3x8.0 - 0.6/1kV 71,400 Liên hệ
142 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x11 - 0.6/1kV CVV 3x11 - 0.6/1kV 92,190 Liên hệ
143 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x14 - 0.6/1kV CVV 3x14 - 0.6/1kV 116,310 Liên hệ
144 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x16 - 0.6/1kV CVV 3x16 - 0.6/1kV 127,350 Liên hệ
145 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x22 - 0.6/1kV CVV 3x22 - 0.6/1kV 174,400 Liên hệ
146 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x25 - 0.6/1kV CVV 3x25 - 0.6/1kV 191,510 Liên hệ
147 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x35 - 0.6/1kV CVV 3x35 - 0.6/1kV 257,560 Liên hệ
148 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x50 - 0.6/1kV CVV 3x50 - 0.6/1kV 345,950 Liên hệ
149 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x70 - 0.6/1kV CVV 3x70 - 0.6/1kV 487,790 Liên hệ
150 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x1.5 - 0.3/0.5kV CVV 4x1.5 - 0.3/0.5kV 21,690 Liên hệ
151 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x2.5 - 0.3/0.5kV CVV 4x2.5 - 0.3/0.5kV 32,190 Liên hệ
152 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x4.0 - 0.3/0.5kV CVV 4x4.0 - 0.3/0.5kV 48,230 Liên hệ
153 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x6.0 - 0.3/0.5kV CVV 4x6.0 - 0.3/0.5kV 68,670 Liên hệ
154 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x10 - 0.3/0.5kV CVV 4x10 - 0.3/0.5kV 110,010 Liên hệ
155 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x1.0 - 0.6/1kV CVV 4x1.0 - 0.6/1kV 19,320 Liên hệ
156 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x2.0 - 0.6/1kV CVV 4x2.0 - 0.6/1kV 29,820 Liên hệ
157 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x3.0 - 0.6/1kV CVV 4x3.0 - 0.6/1kV 42,770 Liên hệ
158 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x3.5 - 0.6/1kV CVV 4x3.5 - 0.6/1kV 47,640 Liên hệ
159 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x5.0 - 0.6/1kV CVV 4x5.0 - 0.6/1kV 62,230 Liên hệ
160 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x5.5 - 0.6/1kV CVV 4x5.5 - 0.6/1kV 67,720 Liên hệ
161 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x8.0 - 0.6/1kV CVV 4x8.0 - 0.6/1kV 91,830 Liên hệ
162 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x11 - 0.6/1kV CVV 4x11 - 0.6/1kV 119,390 Liên hệ
163 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x14 - 0.6/1kV CVV 4x14 - 0.6/1kV 150,990 Liên hệ
164 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x16 - 0.6/1kV CVV 4x16 - 0.6/1kV 164,300 Liên hệ
165 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x22 - 0.6/1kV CVV 4x22 - 0.6/1kV 226,910 Liên hệ
166 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x25 - 0.6/1kV CVV 4x25 - 0.6/1kV 249,960 Liên hệ
167 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x35 - 0.6/1kV CVV 4x35 - 0.6/1kV 337,750 Liên hệ
168 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x38 - 0.6/1kV CVV 4x38 - 0.6/1kV 367,570 Liên hệ
169 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x50 - 0.6/1kV CVV 4x50 - 0.6/1kV 456,070 Liên hệ
170 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 4x70 - 0.6/1kV CVV 4x70 - 0.6/1kV 644,850 Liên hệ
171 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV CVV 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV 28,940 Liên hệ
172 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x4.0+1x2.0 - 0.6/1kV CVV 3x4.0+1x2.0 - 0.6/1kV 43,230 Liên hệ
173 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x6.0+1x4.0 - 0.6/1kV CVV 3x6.0+1x4.0 - 0.6/1kV 67,480 Liên hệ
174 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x8.0+1x4.0 - 0.6/1kV CVV 3x8.0+1x4.0 - 0.6/1kV 79,300 Liên hệ
175 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x10+1x6.0 - 0.6/1kV CVV 3x10+1x6.0 - 0.6/1kV 102,290 Liên hệ
176 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x14+1x8.0 - 0.6/1kV CVV 3x14+1x8.0 - 0.6/1kV 136,500 Liên hệ
177 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x16+1x10 - 0.6/1kV CVV 3x16+1x10 - 0.6/1kV 154,680 Liên hệ
178 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x22+1x10 - 0.6/1kV CVV 3x22+1x10 - 0.6/1kV 199,500 Liên hệ
179 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x25+1x10 - 0.6/1kV CVV 3x25+1x10 - 0.6/1kV 221,650 Liên hệ
180 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x25+1x16 - 0.6/1kV CVV 3x25+1x16 - 0.6/1kV 228,450 Liên hệ
181 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x35+1x16 - 0.6/1kV CVV 3x35+1x16 - 0.6/1kV 294,150 Liên hệ
182 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x35+1x25 - 0.6/1kV CVV 3x35+1x25 - 0.6/1kV 315,770 Liên hệ
183 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x38+1x16 - 0.6/1kV CVV 3x38+1x16 - 0.6/1kV 326,120 Liên hệ
184 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x38+1x22 - 0.6/1kV CVV 3x38+1x22 - 0.6/1kV 332,640 Liên hệ
185 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x50+1x25 - 0.6/1kV CVV 3x50+1x25 - 0.6/1kV 405,460 Liên hệ
186 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x50+1x35 - 0.6/1kV CVV 3x50+1x35 - 0.6/1kV 427,440 Liên hệ
187 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x70+1x35 - 0.6/1kV CVV 3x70+1x35 - 0.6/1kV 568,460 Liên hệ
188 Dây cáp điện Daphaco Cu/PVC/PVC CVV 3x70+1x50 - 0.6/1kV CVV 3x70+1x50 - 0.6/1kV 597,210 Liên hệ
189 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 1.5 - 0.6/1kV CXV 1.5 - 0.6/1kV 6,070 Liên hệ
190 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2.5 - 0.6/1kV CXV 2.5 - 0.6/1kV 8,620 Liên hệ
191 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4.0 - 0.6/1kV CXV 4.0 - 0.6/1kV 12,530 Liên hệ
192 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 6.0 - 0.6/1kV CXV 6.0 - 0.6/1kV 17,380 Liên hệ
193 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 10 - 0.6/1kV CXV 10 - 0.6/1kV 26,970 Liên hệ
194 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 16 - 0.6/1kV CXV 16 - 0.6/1kV 39,560 Liên hệ
195 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 25 - 0.6/1kV CXV 25 - 0.6/1kV 61,060 Liên hệ
196 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 35 - 0.6/1kV CXV 35 - 0.6/1kV 83,160 Liên hệ
197 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 50 - 0.6/1kV CXV 50 - 0.6/1kV 112,380 Liên hệ
198 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 70 - 0.6/1kV CXV 70 - 0.6/1kV 158,840 Liên hệ
199 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 95 - 0.6/1kV CXV 95 - 0.6/1kV 219,070 Liên hệ
200 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 120 - 0.6/1kV CXV 120 - 0.6/1kV 284,170 Liên hệ
201 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 150 - 0.6/1kV CXV 150 - 0.6/1kV 347,010 Liên hệ
202 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 185 - 0.6/1kV CXV 185 - 0.6/1kV 421,980 Liên hệ
203 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 240 - 0.6/1kV CXV 240 - 0.6/1kV 551,940 Liên hệ
204 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 300 - 0.6/1kV CXV 300 - 0.6/1kV 691,770 Liên hệ
205 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x1.5 - 0.6/1kV CXV 2x1.5 - 0.6/1kV 15,590 Liên hệ
206 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x2.5 - 0.6/1kV CXV 2x2.5 - 0.6/1kV 21,510 Liên hệ
207 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x4.0 - 0.6/1kV CXV 2x4.0 - 0.6/1kV 31,360 Liên hệ
208 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x6.0 - 0.6/1kV CXV 2x6.0 - 0.6/1kV 42,290 Liên hệ
209 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x10 - 0.6/1kV CXV 2x10 - 0.6/1kV 63,320 Liên hệ
210 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x16 - 0.6/1kV CXV 2x16 - 0.6/1kV 91,950 Liên hệ
211 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x25 - 0.6/1kV CXV 2x25 - 0.6/1kV 135,310 Liên hệ
212 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x35 - 0.6/1kV CXV 2x35 - 0.6/1kV 180,460 Liên hệ
213 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x50 - 0.6/1kV CXV 2x50 - 0.6/1kV 240,570 Liên hệ
214 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 2x70 - 0.6/1kV CXV 2x70 - 0.6/1kV 336,560 Liên hệ
215 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x1.5 - 0.6/1kV CXV 3x1.5 - 0.6/1kV 19,990 Liên hệ
216 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x2.5 - 0.6/1kV CXV 3x2.5 - 0.6/1kV 27,920 Liên hệ
217 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x4.0- 0.6/1kV CXV 3x4.0 - 0.6/1kV 41,460 Liên hệ
218 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x6.0 - 0.6/1kV CXV 3x6.0 - 0.6/1kV 56,670 Liên hệ
219 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x10 - 0.6/1kV CXV 3x10 - 0.6/1kV 87,200 Liên hệ
220 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x16 - 0.6/1kV CXV 3x16 - 0.6/1kV 128,070 Liên hệ
221 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x25 - 0.6/1kV CXV 3x25 - 0.6/1kV 192,460 Liên hệ
222 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x35 - 0.6/1kV CXV 3x35 - 0.6/1kV 258,870 Liên hệ
223 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x50 - 0.6/1kV CXV 3x50 - 0.6/1kV 347,610 Liên hệ
224 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x70 - 0.6/1kV CXV 3x70 - 0.6/1kV 490,290 Liên hệ
225 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x1.5 - 0.6/1kV CXV 4x1.5 - 0.6/1kV 24,710 Liên hệ
226 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x2.5 - 0.6/1kV CXV 4x2.5 - 0.6/1kV 34,930 Liên hệ
227 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x4.0 - 0.6/1kV CXV 4x4.0 - 0.6/1kV 52,390 Liên hệ
228 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x6.0 - 0.6/1kV CXV 4x6.0 - 0.6/1kV 72,710 Liên hệ
229 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x10 - 0.6/1kV CXV 4x10 - 0.6/1kV 112,500 Liên hệ
230 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x16 - 0.6/1kV CXV 4x16 - 0.6/1kV 165,010 Liên hệ
231 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x25 - 0.6/1kV CXV 4x25 - 0.6/1kV 251,140 Liên hệ
232 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x35 - 0.6/1kV CXV 4x35 - 0.6/1kV 339,530 Liên hệ
233 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x50 - 0.6/1kV CXV 4x50 - 0.6/1kV 458,330 Liên hệ
234 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 4x70 - 0.6/1kV CXV 4x70 - 0.6/1kV 648,050 Liên hệ
235 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV CXV 3x2.5+1x1.5 - 0.6/1kV 29,900 Liên hệ
236 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x4.0+1x2.5 - 0.6/1kV CXV 3x4.0+1x2.5 - 0.6/1kV 48,350 Liên hệ
237 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x6.0+1x2.5 - 0.6/1kV CXV 3x6.0+1x2.5 - 0.6/1kV 60,620 Liên hệ
238 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x6.0+1x4.0 - 0.6/1kV CXV 3x6.0+1x4.0 - 0.6/1kV 67,950 Liên hệ
239 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x10+1x6.0 - 0.6/1kV CXV 3x10+1x6.0 - 0.6/1kV 102,760 Liên hệ
240 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x16+1x10 - 0.6/1kV CXV 3x16+1x10 - 0.6/1kV 155,390 Liên hệ
241 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x25+1x16 - 0.6/1kV CXV 3x25+1x16 - 0.6/1kV 229,640 Liên hệ
242 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x35+1x16 - 0.6/1kV CXV 3x35+1x16 - 0.6/1kV 295,690 Liên hệ
243 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x35+1x25 - 0.6/1kV CXV 3x35+1x25 - 0.6/1kV 317,430 Liên hệ
244 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x50+1x25 - 0.6/1kV CXV 3x50+1x25 - 0.6/1kV 407,480 Liên hệ
245 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x50+1x35 - 0.6/1kV CXV 3x50+1x35 - 0.6/1kV 429,580 Liên hệ
246 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x70+1x35 - 0.6/1kV CXV 3x70+1x35 - 0.6/1kV 571,190 Liên hệ
247 Dây cáp điện Daphaco Cu/XLPE/PVC CXV 3x70+1x50 - 0.6/1kV CXV 3x70+1x50 - 0.6/1kV 600,060 Liên hệ
STT TÊN SẢN PHẨM MODEL GIÁ LIST (đ/m) GIÁ BÁN

Dịch vụ giao hàng nhanh, nhân viên hướng dẫn sử dụng tận tình
Nếu bạn còn thắc mắc điều gì về sản phẩm, hãy gọi điện cho chúng tôi để được nhân viên tư vấn tận tình nhất. Hi vọng chúng tôi sẽ là lựa chọn tin cậy nhất dành cho bạn.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY
Quí khách mua hàng vui lòng liên hệ thông tin sau:
Email: vattumientay@gmail.com

ZALO: 0903.929.973

HOTLINE: 0976.683.973

Theo quy định hiện hành các khoản thanh toán mua bán trị giá trên 20.000.000VND phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng.
Chúng tôi sẽ rất vui lòng nếu Quý Khách hàng thanh toán mọi khoản tiền dù lớn hay nhỏ đều bằng chuyển khoản.
Khi thanh toán tiền cho sản phẩm của mình, Quý khách hàng có thể tới Chi nhánh (hoặc Phòng giao dịch) gần Quý khách hàng nhất thuộc ngân hàng sau đây :
1- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng TMCP Đông Á:
Đơn vị thụ hưởng: CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY   
Tài khoản số: 0175.1444.0001
Tại: Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Quận 5 - PDG Bình Chánh.
Nội dung: ………………………………………………..
2- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Techcombank:
Người thụ hưởng: NGUYEN ANH NHAT
Tài khoản số: 19.034.224.144.019
Tại: Ngân hàng Techcombank-CN Gia Định, HCM.
Nội dung: ………………………………………………..
Nếu Quý  khách hàng có thẻ ATM và muốn thanh toán trực tuyến qua Internet, có thể thanh toán cho chúng tôi.
3- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại thương Vietcombank:  
Người thụ hưởng: NGUYEN ANH NHAT
Tài khoản số : 0181.002.817.295
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh Nam Sài Gòn.
Nội dung: ……………………………………………….
Hãy liên lạc với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết tài khoản trước khi gửi tiền.
Văn phòng CTY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY
Dịch vụ khách hàng Điện thoại: (+84)903.929.973 - (+84)976.683.973 - (+84)909.12.2018