CTY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY

Cty TNHH Vật Tư Cơ Điện Miền Tây, Chuyên cung cấp vật tư công nghiệp, Thiết bị điện công nghiệp, Vật tư cơ khí nhà máy

1

Hotline
0903 929 973

5 sao
Đặc điểm Thông số
Mã sản phẩm
Nhà sản xuất SIEMENS
Xuất xứ Chính hãng
Khởi động mềm (soft start ) là khởi động dùng bộ biến đổi điện áp xoay chiều để điều khiển điện áp stato bằng cách điều khiển góc kích SCR.
Tình trạng: Còn hàng
Giao hàng nhanh chóng
Liên hệ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

SOFT-STARTER - KHỞI ĐỘNG MỀM - 3RW30
Dòng định mức ở chế độ tải AC-3 Công suất Motor ở chế độ tải AC-3 /400V (KW) Tiếp điểm phụ Mã hàng Đơn giá niêm yết
/400V (A) NO NC (VND)
3,6 1,5     3RW3013-_BB_4 2,930,000
6,5 3     3RW3014-_BB_4 3,405,000
9 4     3RW3016-_BB_4 3,880,000
           
12,5 5,5     3RW3017-_BB_4 4,382,000
17,6 7,5     3RW3018-_BB_4 4,989,000
           
25 11     3RW3026-_BB_4 5,833,000
32 15     3RW3027-_BB_4 6,810,000
38 18,5     3RW3028-_BB_4 8,420,000
           
45 22     3RW3036-_BB_4 10,347,000
63 30     3RW3037-_BB_4 12,591,000
72 37     3RW3038-_BB_4 14,913,000
           
80 45     3RW3046-_BB_4 17,157,000
106 55     3RW3047-_BB_4 19,137,000
Connection types with screw terminal 1  
with spring-type termail 2  
 
Control supply voltage Us 24V AV/DC 0
110…. 230V AC/DC 1
SOFT-STARTER - KHỞI ĐỘNG MỀM - 3RW40
Dòng định mức ở chế độ tải AC-3 Công suất Motor ở chế độ tải AC-3 /400V (KW) Tiếp điểm phụ Mã hàng Đơn giá niêm yết
/400V (A) NO NC (VND)
Rated operational voltage Ue 200…480V for Normal starting (CLASS 10) at ambient temperature
40 độ C
12,5 5,5     3RW4024-_BB_4 6,493,000
25 11     3RW4026-_BB_4 7,655,000
32 15     3RW4027-_BB_4 9,080,000
38 18,5     3RW4028-_BB_4 10,901,000
           
45 22     3RW4036-_BB_4 12,960,000
63 30     3RW4037-_BB_4 15,362,000
72 37     3RW4038-_BB_4 17,870,000
           
80 45     3RW4046-_BB_4 20,113,000
106 55     3RW4047-_BB_4 21,908,000
         
Connection types with screw terminal 1  
with spring-type termail 2  
   
Control supply voltage Us 24V AV/DC 0  
110…. 230V 1  
       
134 75     3RW4055-_BB_4 23,201,000
162 90     3RW4056-_BB_4 29,035,000
           
230 132     3RW4073-_BB_4 32,202,000
280 160     3RW4074-_BB_4 36,425,000
           
356 200     3RW4075-_BB_4 42,496,000
432 250     3RW4076-_BB_4 56,222,000
        ↑    ↑  
Connection types with screw terminal 2
with spring-type termail 6
Control supply voltage Us 115V AC 3
230V AC 4
 
Rated operational voltage Ue 200…480V for Normal starting (CLASS 20) at ambient temperature
40 độ C
12,5 5,5     3RW4026-_BB_4 7,655,000
25 11     3RW4027-_BB_4 9,080,000
32 15     3RW4036-_BB_4 12,960,000
38 18,5     3RW4037-_BB_4 15,362,000
45 22     3RW4037-_BB_4 15,362,000
63 30     3RW4047-_BB_4 21,908,000
72 37     3RW4047-_BB_4 21,908,000
         
Connection types with screw terminal 1  
with spring-type termail 2  
   
Control supply voltage Us 24V AV/DC 0  
110…. 230V AC/DC 1  
           
80 45     3RW4055-_BB_4 23,201,000
106 55     3RW4055-_BB_4 23,201,000
134 75     3RW4056-_BB_4 29,035,000
162 90     3RW4073-_BB_4 32,202,000
230 132     3RW4074-_BB_4 36,425,000
280 160     3RW4075-_BB_4 42,496,000
356 200     3RW4076-_BB_4 56,222,000
 
Connection types with screw terminal 2  
with spring-type termail 6  
         
Control supply voltage Us 24V AV/DC 3  
110…. 230V AC/DC 4  
SOFT-STARTER - KHỞI ĐỘNG MỀM - 3RW44
for High-Feature Applications
Dòng định mức ở chế độ tải AC-3 Công suất Motor ở chế độ tải AC-3 /400V (KW) Tiếp điểm phụ Mã hàng Đơn giá niêm yết
/400V (A) NO NC (VND)
Rated operational voltage Ue 200…460V for Normal starting (CLASS 10) at ambient temperature
40 độ C - Inline circuit
29 15     3RW4422-_BC_4 26,339,000
36 18,5     3RW4423-_BC_4 29,602,000
47 22     3RW4424-_BC_4 34,264,000
           
57 30     3RW4425-_BC_4 37,761,000
77 37     3RW4426-_BC_4 41,490,000
93 45     3RW4427-_BC_4 45,686,000
Connection types with screw terminal 1  
with spring-type termail 3  
113 55     3RW4434-_BC_4 50,814,000
134 75     3RW4435-_BC_4 60,370,000
162 90     3RW4436-_BC_4 72,724,000
           
203 110     3RW4443-_BC_4 82,980,000
250 132     3RW4444-_BC_4 94,868,000
313 160     3RW4445-_BC_4 115,380,000
           
356 200     3RW4446-_BC_4 134,959,000
432 250     3RW4447-_BC_4 158,501,000
           
551 315     3RW4453-_BC_4 185,540,000
615 355     3RW4454-_BC_4 216,074,000
693 400     3RW4455-_BC_4 242,414,000
           
780 450     3RW4456-_BC_4 263,392,000
880 500     3RW4457-_BC_4 284,370,000
970 560     3RW4458-_BC_4 307,679,000
           
1076 630     3RW4465-_BC_4 328,657,000
1214 710     3RW4466-_BC_4 358,958,000
         
Connection types with screw terminal 2  
with spring-type termail 6  
         
Control supply voltage Us 115V AC 3  
230V AC 4  
         
Rated operational voltage Ue 200…460V for Normal starting (CLASS 20) at ambient temperature
40 độ C - Inline circuit
29 15     3RW4422-_BC_4 26,339,000
36 18,5     3RW4423-_BC_4 29,602,000
47 22     3RW4424-_BC_4 34,264,000
           
57 30     3RW4425-_BC_4 37,761,000
77 37     3RW4427-_BC_4 45,686,000
         
Connection types with screw terminal 1  
with spring-type termail 3  
93 45     3RW4434-_BC_4 50,814,000
113 55     3RW4435-_BC_4 60,370,000
134 75     3RW4436-_BC_4 72,724,000
           
162 90     3RW4443-_BC_4 82,980,000
203 110     3RW4445-_BC_4 115,380,000
250 132     3RW4446-_BC_4 134,959,000
313 160     3RW4447-_BC_4 158,501,000
356 200     3RW4447-_BC_4 158,501,000
           
432 250     3RW4453-_BC_4 185,540,000
551 315     3RW4453-_BC_4 185,540,000
615 355     3RW4455-_BC_4 242,414,000
693 400     3RW4457-_BC_4 284,370,000
           
780 450     3RW4465-_BC_4 328,657,000
880 500     3RW4465-_BC_4 328,657,000
970 560     3RW4465-_BC_4 328,657,000
         
Connection types with screw terminal 2  
with spring-type termail 6  
   
Control supply voltage Us 115V AC 3  
230V AC 4  
Rated operational voltage Ue 200…460V for Normal starting (CLASS 30) at ambient temperature
40 độ C - Inline circuit
29 15     3RW4422-_BC_4 26,339,000
36 18,5     3RW4424-_BC_4 34,264,000
47 22     3RW4425-_BC_4 37,761,000
57 30     3RW4425-_BC_4 37,761,000
        ↑    ↑  
Connection types with screw terminal 1  
with spring-type termail 3  
77 37     3RW4434-_BC_4 50,814,000
93 45     3RW4435-_BC_4 60,370,000
   
113 55     3RW4443-_BC_4 82,980,000
134 75     3RW4443-_BC_4 82,980,000
162 90     3RW4443-_BC_4 82,980,000
203 110     3RW4446-_BC_4 134,959,000
250 132     3RW4447-_BC_4 158,501,000
           
313 160     3RW4453-_BC_4 185,540,000
356 200     3RW4453-_BC_4 185,540,000
432 250     3RW4453-_BC_4 185,540,000
551 315     3RW4455-_BC_4 242,414,000
615 355     3RW4458-_BC_4 307,679,000
           
693 400     3RW4465-_BC_4 328,657,000
780 450     3RW4465-_BC_4 328,657,000
880 500     3RW4465-_BC_4 328,657,000
970 560     3RW4466-_BC_4 358,958,000
         
Connection types with screw terminal 2  
with spring-type termail 6  
   
Control supply voltage Us 115V AC 3  
230V AC 4  

Dịch vụ giao hàng nhanh, nhân viên hướng dẫn sử dụng tận tình
Nếu bạn còn thắc mắc điều gì về sản phẩm, hãy gọi điện cho chúng tôi để được nhân viên tư vấn tận tình nhất. Hi vọng chúng tôi sẽ là lựa chọn tin cậy nhất dành cho bạn.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY
Quí khách mua hàng vui lòng liên hệ thông tin sau:
Email: vattumientay@gmail.com

ZALO: 0903.929.973

HOTLINE: 0976.683.973

Theo quy định hiện hành các khoản thanh toán mua bán trị giá trên 20.000.000VND phải thực hiện chuyển khoản qua ngân hàng.
Chúng tôi sẽ rất vui lòng nếu Quý Khách hàng thanh toán mọi khoản tiền dù lớn hay nhỏ đều bằng chuyển khoản.
Khi thanh toán tiền cho sản phẩm của mình, Quý khách hàng có thể tới Chi nhánh (hoặc Phòng giao dịch) gần Quý khách hàng nhất thuộc ngân hàng sau đây :
1- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng TMCP Đông Á:
Đơn vị thụ hưởng: CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY   
Tài khoản số: 0175.1444.0001
Tại: Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Quận 5 - PDG Bình Chánh.
Nội dung: ………………………………………………..
2- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Techcombank:
Người thụ hưởng: NGUYEN ANH NHAT
Tài khoản số: 19.034.224.144.019
Tại: Ngân hàng Techcombank-CN Gia Định, HCM.
Nội dung: ………………………………………………..
Nếu Quý  khách hàng có thẻ ATM và muốn thanh toán trực tuyến qua Internet, có thể thanh toán cho chúng tôi.
3- Chuyển khoản qua hệ thống ngân hàng Ngoại thương Vietcombank:  
Người thụ hưởng: NGUYEN ANH NHAT
Tài khoản số : 0181.002.817.295
Tại: Ngân hàng Vietcombank chi nhánh Nam Sài Gòn.
Nội dung: ……………………………………………….
Hãy liên lạc với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết tài khoản trước khi gửi tiền.
Văn phòng CTY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY
Dịch vụ khách hàng Điện thoại: (+84)903.929.973 - (+84)976.683.973 - (+84)909.12.2018