CTY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY

Cty TNHH Vật Tư Cơ Điện Miền Tây, Chuyên cung cấp vật tư công nghiệp, Thiết bị điện công nghiệp, Vật tư cơ khí nhà máy

1

Hotline
0903 929 973

5 sao
Đặc điểm Thông số
Mã sản phẩm Cadivi
Nhà sản xuất CADIVI
Xuất xứ Chính hãng
Dây và cáp điện của CADIVI được sản xuất và kiểm tra theo các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) cũng như các tiêu chuẩn quốc tế như IEC, ASTM, UL, JIS, AS, BS, DIN, …. CADIVI luôn chú trọng về chất lượng, kiểu dáng, giá thành sản phẩm
Tình trạng: Còn hàng
Giao hàng nhanh chóng
Liên hệ

Dây cáp điện Cadivi
●  Dây cáp điện là một sản phẩm rất thông dụng mà bất kỳ công trình lớn nhỏ nào cũng phải có. Hiện nay Cadivi là thương hiệu dây cáp điện được nhiều khách hàng tin dùng nhất, nhưng không phải ai cũng hiểu được những thông số kỹ thuật trên dây cáp điện Cadivi để có thể lựa chọn chính xác sản phẩm phù hợp với công trình và sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và hiệu quả nhất.
●  Dây cáp điện Cadivi chất lượng bền vững, kiểu dáng thẩm mỹ, chính xác yêu cầu về kỹ thuật, giá thành cạnh tranh luôn được người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn trong xây dựng.
●  Là thương hiệu hàng đầu được người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng và sử dụng, dây điện Cadivi đã có hơn 40 năm hình thành và phát triển.
●  Luôn tiên phong, đi đầu trong việc cập nhật các công nghệ mới và ngày càng nâng cấp chất lượng các sản phẩm của mình, các sản phẩm dây cáp điện Cadivi đã nhận được sự tin tưởng của người tiêu dùng với chất lượng bền bỉ và sự an toàn khi sử dụng.
Hiện nay, các sản phẩm dây điện Cadivi bao gồm
●  Dây điện dân dụng;
●  Cáp điện lực;
●  Dây dẫn trần (đồng và nhôm);
●  Dây điện từ; cáp vặn xoắn (ABC)
●  Cáp trung thế;
●  Cáp điều khiển, cáp chống thấm;
●  Cáp chống cháy, cáp chậm cháy;

CADIVI

DÂY ĐIỆN DÂN DỤNG CADIVI

CADIVI

DÂY BỌC PVC CADIVI

CADIVI

CÁP TRUNG THẾ CADIVI

CADIVI

CÁP CHỐNG CHÁY CADIVI

 

CÁC DÒNG SẢN PHẨM

STT TÊN SẢN PHẨM MODEL GIÁ LIST (đ/m) GIÁ BÁN
1 Cáp điện Cadivi CV 1.5 - 0,6/1kV (1 cuộn = 100 mét) CV 1.5 - 0,6/1kV 3,700 Liên hệ
2 Cáp điện Cadivi CV 2.5 - 0,6/1kV (1 cuộn = 100 mét) CV 2.5 - 0,6/1kV 6,030 Liên hệ
3 Cáp điện Cadivi CV 4.0 - 0,6/1kV (1 cuộn = 100 mét) CV 4.0 - 0,6/1kV 9,130 Liên hệ
4 Cáp điện Cadivi CV 6.0 - 0,6/1kV (1 cuộn = 100 mét) CV 6.0 - 0,6/1kV 13,420 Liên hệ
5 Cáp điện Cadivi CV 10.0 - 0,6/1kV (1 cuộn = 100 mét) CV 10.0 - 0,6/1kV 22,200 Liên hệ
6 Cáp điện Cadivi CV 16.0 - 0,6/1kV CV 16.0 - 0,6/1kV 33,800 Liên hệ
7 Cáp điện Cadivi CV 25.0 - 0,6/1kV CV 25.0 - 0,6/1kV 53,000 Liên hệ
8 Cáp điện Cadivi CV 35.0 - 0,6/1kV CV 35.0 - 0,6/1kV 73,300 Liên hệ
9 Cáp điện Cadivi CV 50.0 - 0,6/1kV CV 50.0 - 0,6/1kV 100,300 Liên hệ
10 Cáp điện Cadivi CV 70.0 - 0,6/1kV CV 70.0 - 0,6/1kV 143,100 Liên hệ
11 Cáp điện Cadivi CV 95.0 - 0,6/1kV CV 95.0 - 0,6/1kV 197,900 Liên hệ
12 Cáp điện Cadivi CV 120.0 - 0,6/1kV CV 120.0 - 0,6/1kV 257,800 Liên hệ
13 Cáp điện Cadivi CV 150.0 - 0,6/1kV CV 150.0 - 0,6/1kV 308,100 Liên hệ
14 Cáp điện Cadivi CV 185.0 - 0,6/1kV CV 185.0 - 0,6/1kV 384,700 Liên hệ
15 Cáp điện Cadivi CV 240.0 - 0,6/1kV CV 240.0 - 0,6/1kV 504,100 Liên hệ
16 Cáp điện Cadivi CV 300.0 - 0,6/1kV CV 300.0 - 0,6/1kV 632,300 Liên hệ
17 Cáp điện Cadivi CV 400.0 - 0,6/1kV CV 400.0 - 0,6/1kV 806,500 Liên hệ
18 Cáp điện Cadivi CV 500.0 - 0,6/1kV CV 500.0 - 0,6/1kV 1,046,700 Liên hệ
19 Cáp điện Cadivi CV 630.0 - 0,6/1kV CV 630.0 - 0,6/1kV 1,348,100 Liên hệ
20 Cáp điện Cadivi VCmd 2x0.5 - 0.6/1kV VCmd 2x0.5 - 0.6/1kV 2,760 Liên hệ
21 Cáp điện Cadivi VCmd 2x0.75 - 0.6/1kV VCmd 2x0.75 - 0.6/1kV 3,890 Liên hệ
22 Cáp điện Cadivi VCmd 2x1.0 - 0.6/1kV VCmd 2x1.0 - 0.6/1kV 4,990 Liên hệ
23 Cáp điện Cadivi VCmd 2x1.5 - 0.6/1kV VCmd 2x1.5 - 0.6/1kV 7,110 Liên hệ
24 Cáp điện Cadivi VCmd 2x2.5 - 0.6/1kV VCmd 2x2.5 - 0.6/1kV 11,530 Liên hệ
25 Cáp điện Cadivi VCmo 2x0.75 - 300/500V VCmo 2x0.75 - 300/500V 4,580 Liên hệ
26 Cáp điện Cadivi VCmo 2x1.0 - 300/500V VCmo 2x1.0 - 300/500V 5,730 Liên hệ
27 Cáp điện Cadivi VCmo 2x1.5 - 300/500V VCmo 2x1.5 - 300/500V 8,080 Liên hệ
28 Cáp điện Cadivi VCmo 2x2.5 - 300/500V VCmo 2x2.5 - 300/500V 13,010 Liên hệ
29 Cáp điện Cadivi VCmo 2x4.0 - 300/500V VCmo 2x4.0 - 300/500V 19,670 Liên hệ
30 Cáp điện Cadivi VCmo 2x6.0 - 300/500V VCmo 2x6.0 - 300/500V 29,400 Liên hệ
31 Cáp điện Cadivi CVV 1.0 - 0,6/1kV CVV 1.0 - 0,6/1kV 4,140 Liên hệ
32 Cáp điện Cadivi CVV 1.5 - 0,6/1kV CVV 1.5 - 0,6/1kV 5,340 Liên hệ
33 Cáp điện Cadivi CVV 2.5 - 0,6/1kV CVV 2.5 - 0,6/1kV 7,710 Liên hệ
34 Cáp điện Cadivi CVV 4.0 - 0,6/1kV CVV 4.0 - 0,6/1kV 11,210 Liên hệ
35 Cáp điện Cadivi CVV 6.0 - 0,6/1kV CVV 6.0 - 0,6/1kV 15,720 Liên hệ
36 Cáp điện Cadivi CVV 10.0 - 0,6/1kV CVV 10.0 - 0,6/1kV 26,600 Liên hệ
37 Cáp điện Cadivi CVV 16.0 - 0,6/1kV CVV 16.0 - 0,6/1kV 36,500 Liên hệ
38 Cáp điện Cadivi CVV 25.0 - 0,6/1kV CVV 25.0 - 0,6/1kV 56,500 Liên hệ
39 Cáp điện Cadivi CVV 35.0 - 0,6/1kV CVV 35.0 - 0,6/1kV 77,000 Liên hệ
40 Cáp điện Cadivi CVV 50.0 - 0,6/1kV CVV 50.0 - 0,6/1kV 104,700 Liên hệ
41 Cáp điện Cadivi CVV 70.0 - 0,6/1kV CVV 70.0 - 0,6/1kV 148,200 Liên hệ
42 Cáp điện Cadivi CVV 95.0 - 0,6/1kV CVV 95.0 - 0,6/1kV 204,500 Liên hệ
43 Cáp điện Cadivi CVV 120.0 - 0,6/1kV CVV 120.0 - 0,6/1kV 265,500 Liên hệ
44 Cáp điện Cadivi CVV 150.0 - 0,6/1kV CVV 150.0 - 0,6/1kV 316,400 Liên hệ
45 Cáp điện Cadivi CVV 185.0 - 0,6/1kV CVV 185.0 - 0,6/1kV 394,700 Liên hệ
46 Cáp điện Cadivi CVV 240.0 - 0,6/1kV CVV 240.0 - 0,6/1kV 516,400 Liên hệ
47 Cáp điện Cadivi CVV 300.0 - 0,6/1kV CVV 300.0 - 0,6/1kV 647,800 Liên hệ
48 Cáp điện Cadivi CVV 400.0 - 0,6/1kV CVV 400.0 - 0,6/1kV 825,100 Liên hệ
49 Cáp điện Cadivi CVV 500.0 - 0,6/1kV CVV 500.0 - 0,6/1kV 1,055,100 Liên hệ
50 Cáp điện Cadivi CVV 630.0 - 0,6/1kV CVV 630.0 - 0,6/1kV 1,357,300 Liên hệ
51 Cáp điện Cadivi CVV 2x1.5 - 300/500V CVV 2x1.5 - 300/500V 11,870 Liên hệ
52 Cáp điện Cadivi CVV 2x2.5 - 300/500V CVV 2x2.5 - 300/500V 17,420 Liên hệ
53 Cáp điện Cadivi CVV 2x4.0 - 300/500V CVV 2x4.0 - 300/500V 25,200 Liên hệ
54 Cáp điện Cadivi CVV 2x6.0 - 300/500V CVV 2x6.0 - 300/500V 34,800 Liên hệ
55 Cáp điện Cadivi CVV 2x10.0 - 300/500V CVV 2x10.0 - 300/500V 56,200 Liên hệ
56 Cáp điện Cadivi CVV 2x16.0 - 0,6/1kV CVV 2x16.0 - 0,6/1kV 87,100 Liên hệ
57 Cáp điện Cadivi CVV 2x25.0 - 0,6/1kV CVV 2x25.0 - 0,6/1kV 126,300 Liên hệ
58 Cáp điện Cadivi CVV 2x35.0 - 0,6/1kV CVV 2x35.0 - 0,6/1kV 168,300 Liên hệ
59 Cáp điện Cadivi CVV 2x50.0 - 0,6/1kV CVV 2x50.0 - 0,6/1kV 224,200 Liên hệ
60 Cáp điện Cadivi CVV 2x70.0 - 0,6/1kV CVV 2x70.0 - 0,6/1kV 313,300 Liên hệ
61 Cáp điện Cadivi CVV 2x95.0 - 0,6/1kV CVV 2x95.0 - 0,6/1kV 428,500 Liên hệ
62 Cáp điện Cadivi CVV 2x120.0 - 0,6/1kV CVV 2x120.0 - 0,6/1kV 558,000 Liên hệ
63 Cáp điện Cadivi CVV 2x150.0 - 0,6/1kV CVV 2x150.0 - 0,6/1kV 661,300 Liên hệ
64 Cáp điện Cadivi CVV 2x180.0 - 0,6/1kV CVV 2x180.0 - 0,6/1kV 823,200 Liên hệ
65 Cáp điện Cadivi CVV 2x240.0 - 0,6/1kV CVV 2x240.0 - 0,6/1kV 1,073,900 Liên hệ
66 Cáp điện Cadivi CVV 2x300.0 - 0,6/1kV CVV 2x300.0 - 0,6/1kV 1,346,300 Liên hệ
67 Cáp điện Cadivi CVV 2x400.0 - 0,6/1kV CVV 2x400.0 - 0,6/1kV 1,715,300 Liên hệ
68 Cáp điện Cadivi CVV 3x1.5 - 300/500V CVV 3x1.5 - 300/500V 15,670 Liên hệ
69 Cáp điện Cadivi CVV 3x2.5 - 300/500V CVV 3x2.5 - 300/500V 23,200 Liên hệ
70 Cáp điện Cadivi CVV 3x4.0 - 300/500V CVV 3x4.0 - 300/500V 34,000 Liên hệ
71 Cáp điện Cadivi CVV 3x6.0 - 300/500V CVV 3x6.0 - 300/500V 48,400 Liên hệ
72 Cáp điện Cadivi CVV 3x10.0 - 300/500V CVV 3x10.0 - 300/500V 78,100 Liên hệ
73 Cáp điện Cadivi CVV 3x16.0 - 0,6/1kV CVV 3x16.0 - 0,6/1kV 120,600 Liên hệ
74 Cáp điện Cadivi CVV 3x25.0 - 0,6/1kV CVV 3x25.0 - 0,6/1kV 179,900 Liên hệ
75 Cáp điện Cadivi CVV 3x35.0 - 0,6/1kV CVV 3x35.0 - 0,6/1kV 241,700 Liên hệ
76 Cáp điện Cadivi CVV 3x50.0 - 0,6/1kV CVV 3x50.0 - 0,6/1kV 324,900 Liên hệ
77 Cáp điện Cadivi CVV 3x70.0 - 0,6/1kV CVV 3x70.0 - 0,6/1kV 457,600 Liên hệ
78 Cáp điện Cadivi CVV 3x95.0 - 0,6/1kV CVV 3x95.0 - 0,6/1kV 631,500 Liên hệ
79 Cáp điện Cadivi CVV 3x120.0 - 0,6/1kV CVV 3x120.0 - 0,6/1kV 817,500 Liên hệ
80 Cáp điện Cadivi CVV 3x150.0 - 0,6/1kV CVV 3x150.0 - 0,6/1kV 971,200 Liên hệ
81 Cáp điện Cadivi CVV 3x185.0 - 0,6/1kV CVV 3x185.0 - 0,6/1kV 1,212,000 Liên hệ
82 Cáp điện Cadivi CVV 3x240.0 - 0,6/1kV CVV 3x240.0 - 0,6/1kV 1,585,200 Liên hệ
83 Cáp điện Cadivi CVV 3x300.0 - 0,6/1kV CVV 3x300.0 - 0,6/1kV 1,984,400 Liên hệ
84 Cáp điện Cadivi CVV 3x400.0 - 0,6/1kV CVV 3x400.0 - 0,6/1kV 2,529,600 Liên hệ
85 Cáp điện Cadivi CVV 4x1.5 - 300/500V CVV 4x1.5 - 300/500V 19,900 Liên hệ
86 Cáp điện Cadivi CVV 4x2.5 - 300/500V CVV 4x2.5 - 300/500V 29,500 Liên hệ
87 Cáp điện Cadivi CVV 4x4.0 - 300/500V CVV 4x4.0 - 300/500V 44,400 Liên hệ
88 Cáp điện Cadivi CVV 4x6.0 - 300/500V CVV 4x6.0 - 300/500V 63,600 Liên hệ
89 Cáp điện Cadivi CVV 4x10.0 - 300/500V CVV 4x10.0 - 300/500V 101,700 Liên hệ
90 Cáp điện Cadivi CVV 4x16.0 - 0,6/1kV CVV 4x16.0 - 0,6/1kV 154,800 Liên hệ
91 Cáp điện Cadivi CVV 4x25.0 - 0,6/1kV CVV 4x25.0 - 0,6/1kV 234,200 Liên hệ
92 Cáp điện Cadivi CVV 4x35.0 - 0,6/1kV CVV 4x35.0 - 0,6/1kV 316,600 Liên hệ
93 Cáp điện Cadivi CVV 4x50.0 - 0,6/1kV CVV 4x50.0 - 0,6/1kV 428,100 Liên hệ
94 Cáp điện Cadivi CVV 4x70.0 - 0,6/1kV CVV 4x70.0 - 0,6/1kV 605,200 Liên hệ
95 Cáp điện Cadivi CVV 4x95.0 - 0,6/1kV CVV 4x95.0 - 0,6/1kV 835,000 Liên hệ
96 Cáp điện Cadivi CVV 4x120.0 - 0,6/1kV CVV 4x120.0 - 0,6/1kV 1,083,100 Liên hệ
97 Cáp điện Cadivi CVV 4x150.0 - 0,6/1kV CVV 4x150.0 - 0,6/1kV 1,294,200 Liên hệ
98 Cáp điện Cadivi CVV 4x185.0 - 0,6/1kV CVV 4x185.0 - 0,6/1kV 1,609,700 Liên hệ
99 Cáp điện Cadivi CVV 4x240.0 - 0,6/1kV CVV 4x240.0 - 0,6/1kV 2,108,200 Liên hệ
100 Cáp điện Cadivi CVV 4x300.0 - 0,6/1kV CVV 4x300.0 - 0,6/1kV 2,641,900 Liên hệ
101 Cáp điện Cadivi CVV 4x400.0 - 0,6/1kV CVV 4x400.0 - 0,6/1kV 3,367,700 Liên hệ
102 Cáp điện Cadivi CVV 3x16+1x10 - 0,6/1kV CVV 3x16+1x10 - 0,6/1kV 145,500 Liên hệ
103 Cáp điện Cadivi CVV 3x25+1x16 - 0,6/1kV CVV 3x25+1x16 - 0,6/1kV 214,300 Liên hệ
104 Cáp điện Cadivi CVV 3x35+1x16 - 0,6/1kV CVV 3x35+1x16 - 0,6/1kV 276,100 Liên hệ
105 Cáp điện Cadivi CVV 3x35+1x25 - 0,6/1kV CVV 3x35+1x25 - 0,6/1kV 296,000 Liên hệ
106 Cáp điện Cadivi CVV 3x50+1x25 - 0,6/1kV CVV 3x50+1x25 - 0,6/1kV 381,000 Liên hệ
107 Cáp điện Cadivi CVV 3x50+1x35 - 0,6/1kV CVV 3x50+1x35 - 0,6/1kV 401,500 Liên hệ
108 Cáp điện Cadivi CVV 3x70+1x35 - 0,6/1kV CVV 3x70+1x35 - 0,6/1kV 534,100 Liên hệ
109 Cáp điện Cadivi CVV 3x70+1x50 - 0,6/1kV CVV 3x70+1x50 - 0,6/1kV 560,700 Liên hệ
110 Cáp điện Cadivi CVV 3x95+1x50 - 0,6/1kV CVV 3x95+1x50 - 0,6/1kV 734,900 Liên hệ
111 Cáp điện Cadivi CVV 3x95+1x70 - 0,6/1kV CVV 3x95+1x70 - 0,6/1kV 778,800 Liên hệ
112 Cáp điện Cadivi CVV 3x120+1x70 - 0,6/1kV CVV 3x120+1x70 - 0,6/1kV 969,300 Liên hệ
113 Cáp điện Cadivi CVV 3x120+1x95 - 0,6/1kV CVV 3x120+1x95 - 0,6/1kV 1,027,800 Liên hệ
114 Cáp điện Cadivi CVV 3x150+1x70 - 0,6/1kV CVV 3x150+1x70 - 0,6/1kV 1,154,900 Liên hệ
115 Cáp điện Cadivi CVV 3x150+1x95 - 0,6/1kV CVV 3x150+1x95 - 0,6/1kV 1,212,500 Liên hệ
116 Cáp điện Cadivi CVV 3x185+1x95 - 0,6/1kV CVV 3x185+1x95 - 0,6/1kV 1,419,100 Liên hệ
117 Cáp điện Cadivi CVV 3x185+1x120 - 0,6/1kV CVV 3x185+1x120 - 0,6/1kV 1,516,700 Liên hệ
118 Cáp điện Cadivi CVV 3x240+1x120 - 0,6/1kV CVV 3x240+1x120 - 0,6/1kV 1,905,500 Liên hệ
119 Cáp điện Cadivi CVV 3x240+1x150 - 0,6/1kV CVV 3x240+1x150 - 0,6/1kV 1,965,600 Liên hệ
120 Cáp điện Cadivi CVV 3x240+1x185 - 0,6/1kV CVV 3x240+1x185 - 0,6/1kV 2,047,200 Liên hệ
121 Cáp điện Cadivi CVV 3x300+1x150 - 0,6/1kV CVV 3x300+1x150 - 0,6/1kV 2,379,200 Liên hệ
122 Cáp điện Cadivi CVV 3x300+1x185 - 0,6/1kV CVV 3x300+1x185 - 0,6/1kV 2,386,500 Liên hệ
123 Cáp điện Cadivi CVV 3x400+1x185 - 0,6/1kV CVV 3x400+1x185 - 0,6/1kV 2,933,300 Liên hệ
124 Cáp điện Cadivi CVV 3x400+1x240 - 0,6/1kV CVV 3x400+1x240 - 0,6/1kV 3,151,200 Liên hệ
125 Cáp điện Cadivi CXV 1.0 - 0,6/1kV CXV 1.0 - 0,6/1kV 3,960 Liên hệ
126 Cáp điện Cadivi CXV 1.5 - 0,6/1kV CXV 1.5 - 0,6/1kV 5,130 Liên hệ
127 Cáp điện Cadivi CXV 2.5 - 0,6/1kV CXV 2.5 - 0,6/1kV 7,680 Liên hệ
128 Cáp điện Cadivi CXV 4.0 - 0,6/1kV CXV 4.0 - 0,6/1kV 10,930 Liên hệ
129 Cáp điện Cadivi CXV 6.0 - 0,6/1kV CXV 6.0 - 0,6/1kV 15,410 Liên hệ
130 Cáp điện Cadivi CXV 10.0 - 0,6/1kV CXV 10.0 - 0,6/1kV 24,400 Liên hệ
131 Cáp điện Cadivi CXV 16.0 - 0,6/1kV CXV 16.0 - 0,6/1kV 36,600 Liên hệ
132 Cáp điện Cadivi CXV 25.0 - 0,6/1kV CXV 25.0 - 0,6/1kV 56,700 Liên hệ
133 Cáp điện Cadivi CXV 35.0 - 0,6/1kV CXV 35.0 - 0,6/1kV 77,700 Liên hệ
134 Cáp điện Cadivi CXV 50.0 - 0,6/1kV CXV 50.0 - 0,6/1kV 105,500 Liên hệ
135 Cáp điện Cadivi CXV 70.0 - 0,6/1kV CXV 70.0 - 0,6/1kV 149,600 Liên hệ
136 Cáp điện Cadivi CXV 95.0 - 0,6/1kV CXV 95.0 - 0,6/1kV 205,600 Liên hệ
137 Cáp điện Cadivi CXV 120.0 - 0,6/1kV CXV 120.0 - 0,6/1kV 268,100 Liên hệ
138 Cáp điện Cadivi CXV 150.0 - 0,6/1kV CXV 150.0 - 0,6/1kV 319,900 Liên hệ
139 Cáp điện Cadivi CXV 185.0 - 0,6/1kV CXV 185.0 - 0,6/1kV 398,400 Liên hệ
140 Cáp điện Cadivi CXV 240.0 - 0,6/1kV CXV 240.0 - 0,6/1kV 521,100 Liên hệ
141 Cáp điện Cadivi CXV 300.0 - 0,6/1kV CXV 300.0 - 0,6/1kV 652,900 Liên hệ
142 Cáp điện Cadivi CXV 400.0 - 0,6/1kV CXV 400.0 - 0,6/1kV 832,100 Liên hệ
143 Cáp điện Cadivi CXV 500.0 - 0,6/1kV CXV 500.0 - 0,6/1kV 1,064,300 Liên hệ
144 Cáp điện Cadivi CXV 630.0 - 0,6/1kV CXV 630.0 - 0,6/1kV 1,372,700 Liên hệ
145 Cáp điện Cadivi CXV 2x1.0 - 0,6/1kV CXV 2x1.0 - 0,6/1kV 11,160 Liên hệ
146 Cáp điện Cadivi CXV 2x1.5 - 0,6/1kV CXV 2x1.5 - 0,6/1kV 13,790 Liên hệ
147 Cáp điện Cadivi CXV 2x2.5 - 0,6/1kV CXV 2x2.5 - 0,6/1kV 18,950 Liên hệ
148 Cáp điện Cadivi CXV 2x4.0 - 0,6/1kV CXV 2x4.0 - 0,6/1kV 27,000 Liên hệ
149 Cáp điện Cadivi CXV 2x6.0 - 0,6/1kV CXV 2x6.0 - 0,6/1kV 36,700 Liên hệ
150 Cáp điện Cadivi CXV 2x10.0 - 0,6/1kV CXV 2x10.0 - 0,6/1kV 56,300 Liên hệ
151 Cáp điện Cadivi CXV 2x16.0 - 0,6/1kV CXV 2x16.0 - 0,6/1kV 84,200 Liên hệ
152 Cáp điện Cadivi CXV 2x25.0 - 0,6/1kV CXV 2x25.0 - 0,6/1kV 126,200 Liên hệ
153 Cáp điện Cadivi CXV 2x35.0 - 0,6/1kV CXV 2x35.0 - 0,6/1kV 169,400 Liên hệ
154 Cáp điện Cadivi CXV 2x50.0 - 0,6/1kV CXV 2x50.0 - 0,6/1kV 225,600 Liên hệ
155 Cáp điện Cadivi CXV 2x70.0 - 0,6/1kV CXV 2x70.0 - 0,6/1kV 315,300 Liên hệ
156 Cáp điện Cadivi CXV 2x95.0 - 0,6/1kV CXV 2x95.0 - 0,6/1kV 430,200 Liên hệ
157 Cáp điện Cadivi CXV 2x120.0 - 0,6/1kV CXV 2x120.0 - 0,6/1kV 561,500 Liên hệ
158 Cáp điện Cadivi CXV 2x150.0 - 0,6/1kV CXV 2x150.0 - 0,6/1kV 666,500 Liên hệ
159 Cáp điện Cadivi CXV 2x185.0 - 0,6/1kV CXV 2x185.0 - 0,6/1kV 828,300 Liên hệ
160 Cáp điện Cadivi CXV 2x240.0 - 0,6/1kV CXV 2x240.0 - 0,6/1kV 1,081,500 Liên hệ
161 Cáp điện Cadivi CXV 2x300.0 - 0,6/1kV CXV 2x300.0 - 0,6/1kV 1,355,800 Liên hệ
162 Cáp điện Cadivi CXV 2x400.0 - 0,6/1kV CXV 2x400.0 - 0,6/1kV 1,726,800 Liên hệ
163 Cáp điện Cadivi CXV 3x1.0 - 0,6/1kV CXV 3x1.0 - 0,6/1kV 13,960 Liên hệ
164 Cáp điện Cadivi CXV 3x1.5 - 0,6/1kV CXV 3x1.5 - 0,6/1kV 17,670 Liên hệ
165 Cáp điện Cadivi CXV 3x2.5 - 0,6/1kV CXV 3x2.5 - 0,6/1kV 25,000 Liên hệ
166 Cáp điện Cadivi CXV 3x4.0 - 0,6/1kV CXV 3x4.0 - 0,6/1kV 36,100 Liên hệ
167 Cáp điện Cadivi CXV 3x6.0 - 0,6/1kV CXV 3x6.0 - 0,6/1kV 50,300 Liên hệ
168 Cáp điện Cadivi CXV 3x10.0 - 0,6/1kV CXV 3x10.0 - 0,6/1kV 78,500 Liên hệ
169 Cáp điện Cadivi CXV 3x16.0 - 0,6/1kV CXV 3x16.0 - 0,6/1kV 118,600 Liên hệ
170 Cáp điện Cadivi CXV 3x25.0 - 0,6/1kV CXV 3x25.0 - 0,6/1kV 180,300 Liên hệ
171 Cáp điện Cadivi CXV 3x35.0 - 0,6/1kV CXV 3x35.0 - 0,6/1kV 243,700 Liên hệ
172 Cáp điện Cadivi CXV 3x50.0 - 0,6/1kV CXV 3x50.0 - 0,6/1kV 327,200 Liên hệ
173 Cáp điện Cadivi CXV 3x70.0 - 0,6/1kV CXV 3x70.0 - 0,6/1kV 461,100 Liên hệ
174 Cáp điện Cadivi CXV 3x95.0 - 0,6/1kV CXV 3x95.0 - 0,6/1kV 634,000 Liên hệ
175 Cáp điện Cadivi CXV 3x120.0 - 0,6/1kV CXV 3x120.0 - 0,6/1kV 818,500 Liên hệ
176 Cáp điện Cadivi CXV 3x150.0 - 0,6/1kV CXV 3x150.0 - 0,6/1kV 980,900 Liên hệ
177 Cáp điện Cadivi CXV 3x185.0 - 0,6/1kV CXV 3x185.0 - 0,6/1kV 1,223,400 Liên hệ
178 Cáp điện Cadivi CXV 3x240.0 - 0,6/1kV CXV 3x240.0 - 0,6/1kV 1,599,000 Liên hệ
179 Cáp điện Cadivi CXV 3x300.0 - 0,6/1kV CXV 3x300.0 - 0,6/1kV 2,000,200 Liên hệ
180 Cáp điện Cadivi CXV 3x400.0 - 0,6/1kV CXV 3x400.0 - 0,6/1kV 2,549,900 Liên hệ
181 Cáp điện Cadivi CXV 4x1.0 - 0,6/1kV CXV 4x1.0 - 0,6/1kV 17,250 Liên hệ
182 Cáp điện Cadivi CXV 4x1.5 - 0,6/1kV CXV 4x1.5 - 0,6/1kV 22,100 Liên hệ
183 Cáp điện Cadivi CXV 4x2.5 - 0,6/1kV CXV 4x2.5 - 0,6/1kV 31,500 Liên hệ
184 Cáp điện Cadivi CXV 4x4.0 - 0,6/1kV CXV 4x4.0 - 0,6/1kV 46,300 Liên hệ
185 Cáp điện Cadivi CXV 4x6.0 - 0,6/1kV CXV 4x6.0 - 0,6/1kV 65,100 Liên hệ
186 Cáp điện Cadivi CXV 4x10.0 - 0,6/1kV CXV 4x10.0 - 0,6/1kV 102,300 Liên hệ
187 Cáp điện Cadivi CXV 4x16.0 - 0,6/1kV CXV 4x16.0 - 0,6/1kV 154,100 Liên hệ
188 Cáp điện Cadivi CXV 4x25.0 - 0,6/1kV CXV 4x25.0 - 0,6/1kV 241,100 Liên hệ
189 Cáp điện Cadivi CXV 4x35.0 - 0,6/1kV CXV 4x35.0 - 0,6/1kV 326,500 Liên hệ
190 Cáp điện Cadivi CXV 4x50.0 - 0,6/1kV CXV 4x50.0 - 0,6/1kV 431,400 Liên hệ
191 Cáp điện Cadivi CXV 4x70.0 - 0,6/1kV CXV 4x70.0 - 0,6/1kV 626,300 Liên hệ
192 Cáp điện Cadivi CXV 4x95.0 - 0,6/1kV CXV 4x95.0 - 0,6/1kV 839,600 Liên hệ
193 Cáp điện Cadivi CXV 4x120.0 - 0,6/1kV CXV 4x120.0 - 0,6/1kV 1,091,700 Liên hệ
194 Cáp điện Cadivi CXV 4x150.0 - 0,6/1kV CXV 4x150.0 - 0,6/1kV 1,305,700 Liên hệ
195 Cáp điện Cadivi CXV 4x185.0 - 0,6/1kV CXV 4x185.0 - 0,6/1kV 1,626,600 Liên hệ
196 Cáp điện Cadivi CXV 4x240.0 - 0,6/1kV CXV 4x240.0 - 0,6/1kV 2,128,900 Liên hệ
197 Cáp điện Cadivi CXV 4x300.0 - 0,6/1kV CXV 4x300.0 - 0,6/1kV 2,664,400 Liên hệ
198 Cáp điện Cadivi CXV 4x400.0 - 0,6/1kV CXV 4x400.0 - 0,6/1kV 3,396,200 Liên hệ
199 Cáp điện Cadivi CXV 3x4.0+1x2.5 - 0,6/1kV CXV 3x4.0+1x2.5 - 0,6/1kV 43,000 Liên hệ
200 Cáp điện Cadivi CXV 3x6.0+1x4.0 - 0,6/1kV CXV 3x6.0+1x4.0 - 0,6/1kV 60,700 Liên hệ
201 Cáp điện Cadivi CXV 3x10.0+1x6.0 - 0,6/1kV CXV 3x10.0+1x6.0 - 0,6/1kV 93,200 Liên hệ
202 Cáp điện Cadivi CXV 3x16.0+1x10.0 - 0,6/1kV CXV 3x16.0+1x10.0 - 0,6/1kV 144,400 Liên hệ
203 Cáp điện Cadivi CXV 3x25.0+1x16.0 - 0,6/1kV CXV 3x25.0+1x16.0 - 0,6/1kV 215,000 Liên hệ
204 Cáp điện Cadivi CXV 3x35.0+1x16.0 - 0,6/1kV CXV 3x35.0+1x16.0 - 0,6/1kV 277,700 Liên hệ
205 Cáp điện Cadivi CXV 3x35.0+1x25.0 - 0,6/1kV CXV 3x35.0+1x25.0 - 0,6/1kV 298,400 Liên hệ
206 Cáp điện Cadivi CXV 3x50.0+1x25.0 - 0,6/1kV CXV 3x50.0+1x25.0 - 0,6/1kV 383,700 Liên hệ
207 Cáp điện Cadivi CXV 3x50.0+1x35.0 - 0,6/1kV CXV 3x50.0+1x35.0 - 0,6/1kV 404,400 Liên hệ
208 Cáp điện Cadivi CXV 3x70.0+1x35.0 - 0,6/1kV CXV 3x70.0+1x35.0 - 0,6/1kV 538,600 Liên hệ
209 Cáp điện Cadivi CXV 3x70.0+1x50.0 - 0,6/1kV CXV 3x70.0+1x50.0 - 0,6/1kV 565,800 Liên hệ
210 Cáp điện Cadivi CXV 3x95.0+1x50.0 - 0,6/1kV CXV 3x95.0+1x50.0 - 0,6/1kV 739,100 Liên hệ
211 Cáp điện Cadivi CXV 3x95.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV 3x95.0+1x70.0 - 0,6/1kV 783,700 Liên hệ
212 Cáp điện Cadivi CXV 3x120.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV 3x120.0+1x70.0 - 0,6/1kV 976,400 Liên hệ
213 Cáp điện Cadivi CXV 3x120.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV 3x120.0+1x95.0 - 0,6/1kV 1,037,900 Liên hệ
214 Cáp điện Cadivi CXV 3x150.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV 3x150.0+1x70.0 - 0,6/1kV 1,167,200 Liên hệ
215 Cáp điện Cadivi CXV 3x150.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV 3x150.0+1x95.0 - 0,6/1kV 1,225,300 Liên hệ
216 Cáp điện Cadivi CXV 3x185.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV 3x185.0+1x95.0 - 0,6/1kV 1,433,700 Liên hệ
217 Cáp điện Cadivi CXV 3x185.0+1x120.0 - 0,6/1kV CXV 3x185.0+1x120.0 - 0,6/1kV 1,530,700 Liên hệ
218 Cáp điện Cadivi CXV 3x240.0+1x120.0 - 0,6/1kV CXV 3x240.0+1x120.0 - 0,6/1kV 1,923,100 Liên hệ
219 Cáp điện Cadivi CXV 3x240.0+1x150.0 - 0,6/1kV CXV 3x240.0+1x150.0 - 0,6/1kV 1,985,000 Liên hệ
220 Cáp điện Cadivi CXV 3x240.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV 3x240.0+1x185.0 - 0,6/1kV 2,068,500 Liên hệ
221 Cáp điện Cadivi CXV 3x300.0+1x150.0 - 0,6/1kV CXV 3x300.0+1x150.0 - 0,6/1kV 2,400,500 Liên hệ
222 Cáp điện Cadivi CXV 3x300.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV 3x300.0+1x185.0 - 0,6/1kV 2,409,500 Liên hệ
223 Cáp điện Cadivi CXV 3x400.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV 3x400.0+1x185.0 - 0,6/1kV 2,958,900 Liên hệ
224 Cáp điện Cadivi CXV 3x400.0+1x240.0 - 0,6/1kV CXV 3x400.0+1x240.0 - 0,6/1kV 3,178,000 Liên hệ
225 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 1.0 - 0,6/1kV CV/FR 1.0 - 0,6/1kV 5,510 Liên hệ
226 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 1.5 - 0,6/1kV CV/FR 1.5 - 0,6/1kV 6,810 Liên hệ
227 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 2.5 - 0,6/1kV CV/FR 2.5 - 0,6/1kV 9,160 Liên hệ
228 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 4.0 - 0,6/1kV CV/FR 4.0 - 0,6/1kV 13,100 Liên hệ
229 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 6.0 - 0,6/1kV CV/FR 6.0 - 0,6/1kV 17,740 Liên hệ
230 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 10.0 - 0,6/1kV CV/FR 10.0 - 0,6/1kV 27,300 Liên hệ
231 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 16.0 - 0,6/1kV CV/FR 16.0 - 0,6/1kV 39,400 Liên hệ
232 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 25.0 - 0,6/1kV CV/FR 25.0 - 0,6/1kV 60,700 Liên hệ
233 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 35.0 - 0,6/1kV CV/FR 35.0 - 0,6/1kV 82,000 Liên hệ
234 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 50.0 - 0,6/1kV CV/FR 50.0 - 0,6/1kV 112,800 Liên hệ
235 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 70.0 - 0,6/1kV CV/FR 70.0 - 0,6/1kV 157,100 Liên hệ
236 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 95.0 - 0,6/1kV CV/FR 95.0 - 0,6/1kV 214,900 Liên hệ
237 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 120.0 - 0,6/1kV CV/FR 120.0 - 0,6/1kV 274,300 Liên hệ
238 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 150.0 - 0,6/1kV CV/FR 150.0 - 0,6/1kV 325,400 Liên hệ
239 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 185.0 - 0,6/1kV CV/FR 185.0 - 0,6/1kV 404,800 Liên hệ
240 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 240.0 - 0,6/1kV CV/FR 240.0 - 0,6/1kV 527,600 Liên hệ
241 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 300.0 - 0,6/1kV CV/FR 300.0 - 0,6/1kV 658,600 Liên hệ
242 Cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR 400.0 - 0,6/1kV CV/FR 400.0 - 0,6/1kV 824,300 Liên hệ
243 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 1.0 - 0,6/1kV CXV/FR 1.0 - 0,6/1kV 7,770 Liên hệ
244 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 1.5 - 0,6/1kV CXV/FR 1.5 - 0,6/1kV 9,200 Liên hệ
245 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2.5 - 0,6/1kV CXV/FR 2.5 - 0,6/1kV 12,000 Liên hệ
246 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4.0 - 0,6/1kV 15,590 Liên hệ
247 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 6.0 - 0,6/1kV CXV/FR 6.0 - 0,6/1kV 20,400 Liên hệ
248 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 10.0 - 0,6/1kV CXV/FR 10.0 - 0,6/1kV 30,200 Liên hệ
249 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 16.0 - 0,6/1kV CXV/FR 16.0 - 0,6/1kV 42,700 Liên hệ
250 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 25.0 - 0,6/1kV CXV/FR 25.0 - 0,6/1kV 64,500 Liên hệ
251 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 35.0 - 0,6/1kV CXV/FR 35.0 - 0,6/1kV 86,300 Liên hệ
252 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 50.0 - 0,6/1kV CXV/FR 50.0 - 0,6/1kV 116,800 Liên hệ
253 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 70.0 - 0,6/1kV CXV/FR 70.0 - 0,6/1kV 161,800 Liên hệ
254 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 95.0 - 0,6/1kV CXV/FR 95.0 - 0,6/1kV 219,700 Liên hệ
255 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 120.0 - 0,6/1kV CXV/FR 120.0 - 0,6/1kV 280,800 Liên hệ
256 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 150.0 - 0,6/1kV CXV/FR 150.0 - 0,6/1kV 334,100 Liên hệ
257 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 185.0 - 0,6/1kV CXV/FR 185.0 - 0,6/1kV 412,800 Liên hệ
258 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 240.0 - 0,6/1kV CXV/FR 240.0 - 0,6/1kV 536,600 Liên hệ
259 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 300.0 - 0,6/1kV CXV/FR 300.0 - 0,6/1kV 668,800 Liên hệ
260 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 400.0 - 0,6/1kV CXV/FR 400.0 - 0,6/1kV 848,500 Liên hệ
261 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 500.0 - 0,6/1kV CXV/FR 500.0 - 0,6/1kV 1,078,900 Liên hệ
262 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 630.0 - 0,6/1kV CXV/FR 630.0 - 0,6/1kV 1,386,000 Liên hệ
263 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 800.0 - 0,6/1kV CXV/FR 800.0 - 0,6/1kV 1,770,200 Liên hệ
264 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x1.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x1.0 - 0,6/1kV 22,000 Liên hệ
265 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x1.5 - 0,6/1kV  CXV/FR 2x1.5 - 0,6/1kV  25,400 Liên hệ
266 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x2.5 - 0,6/1kV  CXV/FR 2x2.5 - 0,6/1kV  31,500 Liên hệ
267 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x4.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x4.0 - 0,6/1kV 40,800 Liên hệ
268 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x6.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x6.0 - 0,6/1kV 51,800 Liên hệ
269 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x10.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x10.0 - 0,6/1kV 69,200 Liên hệ
270 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x16.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x16.0 - 0,6/1kV 98,000 Liên hệ
271 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x25.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x25.0 - 0,6/1kV 143,700 Liên hệ
272 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x35.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x35.0 - 0,6/1kV 188,600 Liên hệ
273 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x50.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x50.0 - 0,6/1kV 250,500 Liên hệ
274 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x70.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x70.0 - 0,6/1kV 342,500 Liên hệ
275 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x95.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x95.0 - 0,6/1kV 461,900 Liên hệ
276 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x120.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x120.0 - 0,6/1kV 592,300 Liên hệ
277 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x150.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x150.0 - 0,6/1kV 697,300 Liên hệ
278 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x185.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x185.0 - 0,6/1kV 863,800 Liên hệ
279 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x240.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x240.0 - 0,6/1kV 1,119,400 Liên hệ
280 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x300.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x300.0 - 0,6/1kV 1,396,400 Liên hệ
281 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 2x400.0 - 0,6/1kV CXV/FR 2x400.0 - 0,6/1kV 1,760,300 Liên hệ
282 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x1.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x1.0 - 0,6/1kV 27,200 Liên hệ
283 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x1.5 - 0,6/1kV CXV/FR 3x1.5 - 0,6/1kV 31,400 Liên hệ
284 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x2.5 - 0,6/1kV CXV/FR 3x2.5 - 0,6/1kV 40,300 Liên hệ
285 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x4.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x4.0 - 0,6/1kV 52,800 Liên hệ
286 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x6.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x6.0 - 0,6/1kV 68,300 Liên hệ
287 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x10.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x10.0 - 0,6/1kV 100,000 Liên hệ
288 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x16.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x16.0 - 0,6/1kV 139,800 Liên hệ
289 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x25.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x25.0 - 0,6/1kV 204,600 Liên hệ
290 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x35.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x35.0 - 0,6/1kV 269,200 Liên hệ
291 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x50.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x50.0 - 0,6/1kV 362,100 Liên hệ
292 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x70.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x70.0 - 0,6/1kV 499,500 Liên hệ
293 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x95.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x95.0 - 0,6/1kV 677,800 Liên hệ
294 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x120.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x120.0 - 0,6/1kV 861,700 Liên hệ
295 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x150.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x150.0 - 0,6/1kV 1,029,500 Liên hệ
296 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x240.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x240.0 - 0,6/1kV 1,638,400 Liên hệ
297 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x300.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x300.0 - 0,6/1kV 2,049,700 Liên hệ
298 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x400.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x400.0 - 0,6/1kV 2,603,900 Liên hệ
299 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x1.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x1.0 - 0,6/1kV 33,600 Liên hệ
300 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x1.5 - 0,6/1kV CXV/FR 4x1.5 - 0,6/1kV 39,700 Liên hệ
301 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x2.5 - 0,6/1kV CXV/FR 4x2.5 - 0,6/1kV 50,300 Liên hệ
302 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x4.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x4.0 - 0,6/1kV 66,800 Liên hệ
303 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x6.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x6.0 - 0,6/1kV 87,200 Liên hệ
304 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x10.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x10.0 - 0,6/1kV 128,000 Liên hệ
305 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x16.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x16.0 - 0,6/1kV 177,000 Liên hệ
306 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x25.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x25.0 - 0,6/1kV 264,900 Liên hệ
307 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x35.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x35.0 - 0,6/1kV 351,500 Liên hệ
308 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x50.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x50.0 - 0,6/1kV 476,700 Liên hệ
309 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x70.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x70.0 - 0,6/1kV 659,800 Liên hệ
310 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x95.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x95.0 - 0,6/1kV 896,100 Liên hệ
311 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x120.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x120.0 - 0,6/1kV 1,144,300 Liên hệ
312 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x150.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x150.0 - 0,6/1kV 1,357,400 Liên hệ
313 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x185.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x185.0 - 0,6/1kV 1,684,800 Liên hệ
314 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x240.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x240.0 - 0,6/1kV 2,192,100 Liên hệ
315 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x300.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x300.0 - 0,6/1kV 2,725,900 Liên hệ
316 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 4x400.0 - 0,6/1kV CXV/FR 4x400.0 - 0,6/1kV 3,485,000 Liên hệ
317 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x2.5+1x1.5 - 0,6/1kV CXV/FR 3x2.5+1x1.5 - 0,6/1kV 49,300 Liên hệ
318 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x4.0+1x2.5 - 0,6/1kV CXV/FR 3x4.0+1x2.5 - 0,6/1kV 62,600 Liên hệ
319 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x6.0+1x4.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x6.0+1x4.0 - 0,6/1kV 82,000 Liên hệ
320 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x10.0+1x6.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x10.0+1x6.0 - 0,6/1kV 117,800 Liên hệ
321 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x16.0+1x10.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x16.0+1x10.0 - 0,6/1kV 167,600 Liên hệ
322 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x25.0+1x16.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x25.0+1x16.0 - 0,6/1kV 243,800 Liên hệ
323 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x35.0+1x16.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x35.0+1x16.0 - 0,6/1kV 308,900 Liên hệ
324 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x35.0+1x25.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x35.0+1x25.0 - 0,6/1kV 330,100 Liên hệ
325 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x50.0+1x25.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x50.0+1x25.0 - 0,6/1kV 426,900 Liên hệ
326 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x50.0+1x35.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x50.0+1x35.0 - 0,6/1kV 448,300 Liên hệ
327 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x70.0+1x35.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x70.0+1x35.0 - 0,6/1kV 585,800 Liên hệ
328 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x70.0+1x50.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x70.0+1x50.0 - 0,6/1kV 614,400 Liên hệ
329 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x95.0+1x50.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x95.0+1x50.0 - 0,6/1kV 793,900 Liên hệ
330 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x95.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x95.0+1x70.0 - 0,6/1kV 839,400 Liên hệ
331 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x120.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x120.0+1x70.0 - 0,6/1kV 992,600 Liên hệ
332 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x120.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x120.0+1x95.0 - 0,6/1kV 1,057,100 Liên hệ
333 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x150.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x150.0+1x70.0 - 0,6/1kV 1,179,900 Liên hệ
334 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x150.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x150.0+1x95.0 - 0,6/1kV 1,238,400 Liên hệ
335 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x185.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x185.0+1x95.0 - 0,6/1kV 1,489,100 Liên hệ
336 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x240.0+1x120.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x240.0+1x120.0 - 0,6/1kV 1,919,300 Liên hệ
337 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x240.0+1x150.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x240.0+1x150.0 - 0,6/1kV 1,980,200 Liên hệ
338 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x240.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x240.0+1x185.0 - 0,6/1kV 2,067,200 Liên hệ
339 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x300.0+1x150.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x300.0+1x150.0 - 0,6/1kV 2,387,100 Liên hệ
340 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x300.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x300.0+1x185.0 - 0,6/1kV 2,467,400 Liên hệ
341 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x400.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x400.0+1x185.0 - 0,6/1kV 3,044,200 Liên hệ
342 Cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR 3x400.0+1x240.0 - 0,6/1kV CXV/FR 3x400.0+1x240.0 - 0,6/1kV 3,169,700 Liên hệ
343 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 1.5 - 0,6/1kV CV/FRT 1.5 - 0,6/1kV 4,760 Liên hệ
344 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 2.5 - 0,6/1kV CV/FRT 2.5 - 0,6/1kV 6,830 Liên hệ
345 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 4.0 - 0,6/1kV CV/FRT 4.0 - 0,6/1kV 10,220 Liên hệ
346 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 6.0 - 0,6/1kV CV/FRT 6.0 - 0,6/1kV 14,650 Liên hệ
347 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 10.0 - 0,6/1kV CV/FRT 10.0 - 0,6/1kV 23,500 Liên hệ
348 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 16.0 - 0,6/1kV CV/FRT 16.0 - 0,6/1kV 35,100 Liên hệ
349 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 25.0 - 0,6/1kV CV/FRT 25.0 - 0,6/1kV 55,300 Liên hệ
350 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 35.0 - 0,6/1kV CV/FRT 35.0 - 0,6/1kV 75,800 Liên hệ
351 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 50.0 - 0,6/1kV CV/FRT 50.0 - 0,6/1kV 105,500 Liên hệ
352 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 70.0 - 0,6/1kV CV/FRT 70.0 - 0,6/1kV 148,600 Liên hệ
353 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 95.0 - 0,6/1kV CV/FRT 95.0 - 0,6/1kV 204,900 Liên hệ
354 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 120.0 - 0,6/1kV CV/FRT 120.0 - 0,6/1kV 264,400 Liên hệ
355 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 150.0 - 0,6/1kV CV/FRT 150.0 - 0,6/1kV 314,200 Liên hệ
356 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 185.0 - 0,6/1kV CV/FRT 185.0 - 0,6/1kV 391,200 Liên hệ
357 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 240.0 - 0,6/1kV CV/FRT 240.0 - 0,6/1kV 512,200 Liên hệ
358 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 300.0 - 0,6/1kV CV/FRT 300.0 - 0,6/1kV 641,200 Liên hệ
359 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 400.0 - 0,6/1kV CV/FRT 400.0 - 0,6/1kV 816,400 Liên hệ
360 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 500.0 - 0,6/1kV CV/FRT 500.0 - 0,6/1kV 1,043,400 Liên hệ
361 Cáp điện cháy chậm Cadivi CV/FRT 630.0 - 0,6/1kV CV/FRT 630.0 - 0,6/1kV 1,341,600 Liên hệ
362 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x1.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x1.0 - 0,6/1kV 5,010 Liên hệ
363 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x1.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x1.5 - 0,6/1kV 6,240 Liên hệ
364 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x2.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x2.5 - 0,6/1kV 8,880 Liên hệ
365 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x4.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x4.0 - 0,6/1kV 12,220 Liên hệ
366 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x6.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x6.0 - 0,6/1kV 16,790 Liên hệ
367 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x10.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x10.0 - 0,6/1kV 25,900 Liên hệ
368 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x16.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x16.0 - 0,6/1kV 38,000 Liên hệ
369 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x25.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x25.0 - 0,6/1kV 58,300 Liên hệ
370 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x35.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x35.0 - 0,6/1kV 79,200 Liên hệ
371 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x50.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x50.0 - 0,6/1kV 106,800 Liên hệ
372 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x70.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x70.0 - 0,6/1kV 150,700 Liên hệ
373 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x95.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x95.0 - 0,6/1kV 206,500 Liên hệ
374 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x120.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x120.0 - 0,6/1kV 266,900 Liên hệ
375 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x150.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x150.0 - 0,6/1kV 320,000 Liên hệ
376 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x185.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x185.0 - 0,6/1kV 397,900 Liên hệ
377 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x240.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x240.0 - 0,6/1kV 519,700 Liên hệ
378 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x300.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x300.0 - 0,6/1kV 650,600 Liên hệ
379 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 1x400.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 1x400.0 - 0,6/1kV 828,800 Liên hệ
380 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x1.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x1.0 - 0,6/1kV 15,030 Liên hệ
381 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x1.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x1.5 - 0,6/1kV 18,000 Liên hệ
382 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x2.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x2.5 - 0,6/1kV 23,700 Liên hệ
383 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x4.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x4.0 - 0,6/1kV 32,400 Liên hệ
384 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x6.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x6.0 - 0,6/1kV 42,800 Liên hệ
385 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x10.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x10.0 - 0,6/1kV 63,700 Liên hệ
386 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x16.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x16.0 - 0,6/1kV 87,800 Liên hệ
387 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x25.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x25.0 - 0,6/1kV 130,300 Liên hệ
388 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x35.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x35.0 - 0,6/1kV 173,500 Liên hệ
389 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x50.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x50.0 - 0,6/1kV 229,500 Liên hệ
390 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x70.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x70.0 - 0,6/1kV 319,000 Liên hệ
391 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x95.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x95.0 - 0,6/1kV 434,300 Liên hệ
392 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x120.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x120.0 - 0,6/1kV 563,800 Liên hệ
393 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x150.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x150.0 - 0,6/1kV 671,200 Liên hệ
394 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x185.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x185.0 - 0,6/1kV 833,000 Liên hệ
395 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x240.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x240.0 - 0,6/1kV 1,085,800 Liên hệ
396 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x300.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x300.0 - 0,6/1kV 1,360,200 Liên hệ
397 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 2x400.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 2x400.0 - 0,6/1kV 1,731,000 Liên hệ
398 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x1.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x1.0 - 0,6/1kV 17,940 Liên hệ
399 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x1.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x1.5 - 0,6/1kV 22,000 Liên hệ
400 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x2.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x2.5 - 0,6/1kV 29,800 Liên hệ
401 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x4.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x4.0 - 0,6/1kV 41,500 Liên hệ
402 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x6.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x6.0 - 0,6/1kV 56,200 Liên hệ
403 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x10.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x10.0 - 0,6/1kV 85,500 Liên hệ
404 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x16.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x16.0 - 0,6/1kV 122,000 Liên hệ
405 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x25.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x25.0 - 0,6/1kV 184,100 Liên hệ
406 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x35.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x35.0 - 0,6/1kV 247,200 Liên hệ
407 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x50.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x50.0 - 0,6/1kV 330,000 Liên hệ
408 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x70.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x70.0 - 0,6/1kV 463,700 Liên hệ
409 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x95.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x95.0 - 0,6/1kV 635,600 Liên hệ
410 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x120.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x120.0 - 0,6/1kV 824,900 Liên hệ
411 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x150.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x150.0 - 0,6/1kV 981,200 Liên hệ
412 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x185.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x185.0 - 0,6/1kV 1,222,900 Liên hệ
413 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x240.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x240.0 - 0,6/1kV 1,595,000 Liên hệ
414 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x300.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x300.0 - 0,6/1kV 1,995,800 Liên hệ
415 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x400.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x400.0 - 0,6/1kV 2,545,700 Liên hệ
416 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x1.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x1.0 - 0,6/1kV 21,600 Liên hệ
417 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x1.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x1.5 - 0,6/1kV 26,800 Liên hệ
418 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x2.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x2.5 - 0,6/1kV 36,700 Liên hệ
419 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x4.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x4.0 - 0,6/1kV 52,100 Liên hệ
420 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x6.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x6.0 - 0,6/1kV 71,400 Liên hệ
421 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x10.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x10.0 - 0,6/1kV 109,700 Liên hệ
422 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x16.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x16.0 - 0,6/1kV 157,600 Liên hệ
423 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x25.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x25.0 - 0,6/1kV 239,100 Liên hệ
424 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x35.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x35.0 - 0,6/1kV 322,200 Liên hệ
425 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x50.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x50.0 - 0,6/1kV 434,000 Liên hệ
426 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x70.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x70.0 - 0,6/1kV 612,200 Liên hệ
427 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x95.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x95.0 - 0,6/1kV 839,900 Liên hệ
428 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x120.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x120.0 - 0,6/1kV 1,092,900 Liên hệ
429 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x150.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x150.0 - 0,6/1kV 1,303,300 Liên hệ
430 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x185.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x185.0 - 0,6/1kV 1,623,500 Liên hệ
431 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x240.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x240.0 - 0,6/1kV 2,122,100 Liên hệ
432 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x300.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x300.0 - 0,6/1kV 2,654,600 Liên hệ
433 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 4x400.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 4x400.0 - 0,6/1kV 3,385,200 Liên hệ
434 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x4.0+1x2.5 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x4.0+1x2.5 48,300 Liên hệ
435 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x6.0+1x4.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x6.0+1x4.0 66,600 Liên hệ
436 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x10.0+1x6.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x10.0+1x6.0 100,000 Liên hệ
437 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x16.0+1x10.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x16.0+1x10.0 148,100 Liên hệ
438 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x25.0+1x16.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x25.0+1x16.0 218,700 Liên hệ
439 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x35.0+1x16.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x35.0+1x16.0 281,000 Liên hệ
440 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x35.0+1x25.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x35.0+1x25.0 301,200 Liên hệ
441 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x50.0+1x25.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x50.0+1x25.0 385,500 Liên hệ
442 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x50.0+1x35.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x50.0+1x35.0 406,100 Liên hệ
443 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x70.0+1x35.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x70.0+1x35.0 539,800 Liên hệ
444 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x70.0+1x50.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x70.0+1x50.0 567,400 Liên hệ
445 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x95.0+1x50.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x95.0+1x50.0 739,500 Liên hệ
446 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x95.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x95.0+1x70.0 783,800 Liên hệ
447 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x120.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x120.0+1x70.0 976,800 Liên hệ
448 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x120.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x120.0+1x95.0 1,033,300 Liên hệ
449 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x150.0+1x70.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x150.0+1x70.0 1,165,200 Liên hệ
450 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x150.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x150.0+1x95.0 1,223,800 Liên hệ
451 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x185.0+1x95.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x185.0+1x95.0 1,429,600 Liên hệ
452 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x185.0+1x120.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x185.0+1x120.0 1,529,100 Liên hệ
453 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x240.0+1x120.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x240.0+1x120.0 1,918,700 Liên hệ
454 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x240.0+1x150.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x240.0+1x150.0 1,979,100 Liên hệ
455 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x240.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x240.0+1x185.0 2,063,100 Liên hệ
456 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x300.0+1x150.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x300.0+1x150.0 2,391,700 Liên hệ
457 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x300.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x300.0+1x185.0 2,398,600 Liên hệ
458 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x400.0+1x185.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x400.0+1x185.0 2,946,800 Liên hệ
459 Cáp điện cháy chậm Cadivi CXV/FRT 3x400.0+1x240.0 - 0,6/1kV CXV/FRT 3x400.0+1x240.0 3,167,500 Liên hệ
460 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 10.0 - 0,6/1kV AV 10.0 - 0,6/1kV 4,260 Liên hệ
461 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 16.0 - 0,6/1kV AV 16.0 - 0,6/1kV 5,750 Liên hệ
462 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 25.0 - 0,6/1kV AV 25.0 - 0,6/1kV 8,090 Liên hệ
463 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 35.0 - 0,6/1kV AV 35.0 - 0,6/1kV 10,550 Liên hệ
464 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 50.0 - 0,6/1kV AV 50.0 - 0,6/1kV 14,760 Liên hệ
465 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 70.0 - 0,6/1kV AV 70.0 - 0,6/1kV 19,920 Liên hệ
466 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 95.0 - 0,6/1kV AV 95.0 - 0,6/1kV 27,100 Liên hệ
467 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 120.0 - 0,6/1kV AV 120.0 - 0,6/1kV 32,900 Liên hệ
468 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 150.0 - 0,6/1kV AV 150.0 - 0,6/1kV 42,300 Liên hệ
469 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 185.0 - 0,6/1kV AV 185.0 - 0,6/1kV 51,800 Liên hệ
470 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 240.0 - 0,6/1kV AV 240.0 - 0,6/1kV 65,600 Liên hệ
471 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 300.0 - 0,6/1kV AV 300.0 - 0,6/1kV 82,100 Liên hệ
472 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 400.0 - 0,6/1kV AV 400.0 - 0,6/1kV 103,800 Liên hệ
473 Dây điện đơn ruột nhôm Cadivi AV 500.0 - 0,6/1kV AV 500.0 - 0,6/1kV 130,800 Liên hệ
474 Cáp xoắn ruột nhôm Cadivi LV-ABC 2x10.0 - 0,6/1kV LV-ABC 2x10.0 - 0,6/1kV 10,030 Liên hệ
475 Cáp xoắn ruột nhôm Cadivi LV-ABC 2x16.0 - 0,6/1kV LV-ABC 2x16.0 - 0,6/1kV 10,910 Liên hệ
476 Cáp xoắn ruột nhôm Cadivi LV-ABC 2x25.0 - 0,6/1kV LV-ABC 2x25.0 - 0,6/1kV 18,840 Liên hệ
477 Cáp xoắn ruột nhôm Cadivi LV-ABC 2x35.0 - 0,6/1kV LV-ABC 2x35.0 - 0,6/1kV 24,000 Liên hệ
478 Cáp xoắn ruột nhôm Cadivi LV-ABC 2x50.0 - 0,6/1kV LV-ABC 2x50.0 - 0,6/1kV 35,100 Liên hệ
479 Cáp xoắn ruột nhôm Cadivi LV-ABC 2x70.0 - 0,6/1kV LV-ABC 2x70.0 - 0,6/1kV 45,300 Liên hệ
480 Cáp xoắn ruột nhôm Cadivi LV-ABC 2x95.0 - 0,6/1kV LV-ABC 2x95.0 - 0,6/1kV 58,200 Liên hệ
STT TÊN SẢN PHẨM MODEL ĐƠN GIÁ (đ/m) GIÁ BÁN

Dịch vụ giao hàng nhanh, nhân viên hướng dẫn sử dụng tận tình
Nếu bạn còn thắc mắc điều gì về sản phẩm, hãy gọi điện cho chúng tôi để được nhân viên tư vấn tận tình nhất. Hi vọng chúng tôi sẽ là lựa chọn tin cậy nhất dành cho bạn.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN MIỀN TÂY
Quí khách mua hàng vui lòng liên hệ thông tin sau:
Email: vattumientay@gmail.com

ZALO: 0903.929.973

HOTLINE: 0976.683.973